Logo TNTTXứ Đoàn Các Thánh Tử Đạo Việt NamGiáo Xứ Chánh Toà - Giáo Phận Mỹ Tho
vi
Trang Chủ/Bản Nghiên Cứu Lịch Sử/Chương II — Lịch Sử Giáo Phận Mỹ Tho
Bản nghiên cứu lịch sử
Chương II trong bốn chương

Lịch Sử Giáo Phận Mỹ Tho

Chương II. Chương I dừng lại ở tông sắc năm 1659 của Đức Alexanđê VII; chương này bắt đầu bốn năm sau đó, ở những ngôi mộ khắc thập giá trên một dải gò đất giữa đồng lầy Định Tường — và đi tới ngày một sắc chỉ Rôma đặt tên cho vùng đất ấy.

Bản khắc gỗ làng Ba Giồng — Village de Ba-Giong, 1882 — Gallica BnF
"Village de Ba-Giong" — khắc gỗ của Marichal,
in trong sách Cha Hamon, Lyon, 1882 (p.9).
Gallica (BnF), ark:/12148/bpt6k58346217.

Chương trước khép lại ở Rôma, ngày 9 tháng 9 năm 1659, khi Đức Alexanđê VII đặt bút lập hai Phủ Doãn Tông Toà cho một xứ sở mà ngài chưa từng thấy. Chương này bắt đầu ở đầu kia của cùng đường dây ấy, và bắt đầu sớm hơn người ta tưởng: chỉ bốn năm sau tông sắc đó, trên một dải gò đất nổi cao giữa đồng lầy Định Tường, đã có những ngôi mộ khắc hình thập giá — niên đại 1663 – 1664, còn nằm nguyên trong khuôn viên Trung tâm Hành hương Ba Giồng hôm nay. Văn kiện của Toà Thánh và những nấm mộ ấy là hai đầu của cùng một sợi dây, và phần lớn chương này là chuyện sợi dây đó bị kéo căng đến mức nào.

Giáo phận Mỹ Tho ngày nay trải rộng trên vùng đồng bằng sông Cửu Long — tỉnh Tiền Giang, tỉnh Long An và gần hai phần ba tỉnh Đồng Tháp — một lãnh thổ hơn 9.262 km² với 114 giáo xứ, gần 181 linh mục và khoảng 137.000 giáo dân.[1] Nhưng cái vóc dáng ấy không xuất hiện trong một sớm một chiều. Nó được đúc nên từ hơn ba thế kỷ lịch sử — lịch sử của những người lặng lẽ khai phá, của những vị chứng nhân đổ máu, và của những vị mục tử kiên trì xây dựng. Đọc lịch sử Giáo phận Mỹ Tho là đọc lịch sử đức tin của cả một vùng đất.

"Carte de la Cochinchine" do Cha Alexandre de Rhodes biên soạn khoảng năm 1650.

Những bước chân đầu tiên (1533 – 1659)

Ánh sáng Tin Mừng không đột ngột xuất hiện vào năm 1659, mà đã trải qua hơn một thế kỷ âm thầm gieo hạt. Dấu vết đầu tiên của Kitô giáo tại Việt Nam được ghi nhận trong chính sử là vào năm 1533. Sách Khâm Định Việt Sử Thông Giám Cương Mục (Quyển 33) ghi lại chiếu chỉ cấm đạo dưới đời vua Lê Trang Tông: "Tháng 3, năm Nguyên Hòa thứ 1... có người Tây dương tên là lén lút đến xã Ninh Cường, xã Quần Anh thuộc huyện Nam Chân và xã Trà Lũ thuộc huyện Giao Thủy ngấm ngầm truyền tà giáo...". "I-nê-khu" chính là cách phiên âm tên Inhaxio (Ignacio) — vị thừa sai vô danh đã để lại dấu chân đầu tiên trên đất Việt.

Khâm Định Việt Sử Thông Giám Cương Mục.
Trang mộc bản ghi chép sự kiện năm 1533.

Hành trình truyền giáo thực sự mang tính hệ thống bắt đầu vào đầu thế kỷ XVII. Năm 1615, để tránh cuộc bách hại đạo khốc liệt tại Nhật Bản, các thừa sai Dòng Tên (Jesuits) như Francesco Buzomi và Diego Carvalho đã cập bến Cửa Hàn (Đà Nẵng) rồi tiến vào Hội An. Họ nhanh chóng hòa nhập và lập nên cộng đoàn đầu tiên tại Đàng Trong.

Nhưng bước ngoặt vĩ đại nhất của lịch sử Giáo hội — và của cả văn hóa Việt Nam — gắn liền với tên tuổi của linh mục . Đến Đàng Trong năm 1624, ngài cùng các thừa sai khác (Francisco de Pina, Gaspar do Amaral...) đã nghe, học và phiên âm tiếng Việt bằng mẫu tự Latinh. Năm 1651 tại Rôma, ngài xuất bản cuốn Từ điển Việt-Bồ-La (Dictionarium Annamiticum Lusitanum et Latinum). Công trình này không chỉ là cẩm nang truyền giáo mà còn khai sinh ra Chữ Quốc Ngữ — thứ chữ viết giúp người Việt Nam hội nhập thế giới hiện đại.

Cha Alexandre de Rhodes.
Từ điển Việt-Bồ-La (1651).
Hành trình và Truyền giáo (1653).

Chính nhờ nền móng vững chắc từ những vị thừa sai tiên khởi, ngày 9 tháng 9 năm 1659, Giáo hoàng đã ban lập hai Phủ Doãn Tông Tòa Đàng TrongĐàng Ngoài — cột mốc hành chính đầu tiên của Giáo hội Việt Nam.[2] Vùng đất Nam Bộ, khi đó còn hoang vu, bắt đầu đón nhận người Công giáo từ khoảng năm 1700. Trước áp lực các đợt cấm đạo của chúa Nguyễn tại miền Trung, nhiều gia đình tín hữu từ Phú Yên xuôi thuyền vào Nam, định cư tại những vùng đất mới chưa có dân cư đông đúc. Họ đặt lều ở — một dải gò đất nổi cao giữa đồng lầy, thuộc vùng Định Tường.[3] Những ngôi mộ cổ có bia khắc hình thập giá còn lưu lại trong khuôn viên Trung tâm Hành hương Ba Giồng hôm nay, có niên đại từ năm 1663–1664, là bằng chứng sống động cho sự hiện diện Kitô giáo từ buổi khai nguyên.

Từ năm 1722, các thừa sai Phanxicô người Tây Ban Nha từ Philippines bắt đầu coi sóc vùng này. Linh mục được ghi nhận là người đầu tiên đặt chân đến Mỹ Tho, Cái Mơn, Cái Nhum và Cái Bè từ năm 1723, tổ chức các cộng đoàn nhỏ, dạy giáo lý và cử hành các bí tích.[4] Sang thế kỷ XIX, vai trò ấy dần chuyển sang Hội Thừa Sai Paris — những linh mục triều người Pháp đảm nhận việc đào tạo hàng giáo sĩ bản địa và phát triển hệ thống họ đạo có tổ chức, đặt nền móng cho một giáo phận tương lai. Nhưng trước khi giáo phận ấy ra đời, cộng đoàn đức tin non trẻ phải vượt qua những thử thách khốc liệt nhất trong lịch sử của mình.

Hành hình 25 vị giáo hữu tại chợ Cổ Chi, 1862 — bản khắc gỗ Marichal, sách Cha Hamon, 1882. Gallica (BnF).

Dưới ba triều vua nhà Nguyễn — (1820–1840), (1841–1847) và đặc biệt là (1848–1883) — hàng trăm linh mục và hàng chục ngàn giáo dân bị tử hình vì đức tin trên khắp đất nước. Năm 1988, Đức Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II tôn phong 117 Thánh Tử Đạo Việt Nam, trong đó nhiều vị gắn liền với vùng đất Nam Kỳ.[5]

Tại vùng Định Tường, Cha (1812–1861) là nhân vật trung tâm của thời kỳ bi hùng này. Sinh tại Gò Vấp, Gia Định, ngài theo học tại Chủng viện Pénang (Penang, Malaysia) trước khi thụ phong linh mục và phục vụ lần lượt ở Mặc Bắc, Sa Đéc, Mỹ Tho. Từ năm 1853, ngài làm cha sở họ đạo Ba Giồng.[6] Cuối năm 1860, khi tình hình bách hại trở nên nguy cấp, ngài vẫn kiên trì cải trang vào ngục thăm viếng và trao Mình Thánh Chúa cho các giáo hữu bị giam cầm. Bị phát giác và dẫn ra trước quan án, ngài khảng khái tuyên bố: «Đạo Thánh đã thấm nhập vào xương tủy tôi rồi, tôi làm sao bỏ được. Vả lại, một người giáo hữu thường, một thầy giảng còn không có quyền bỏ đạo, huống chi tôi đây là đạo trưởng.»[7] Ngày 7 tháng 4 năm 1861, ngài bị xử trảm tại pháp trường ngoài thành Mỹ Tho. Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II tôn phong ngài , và Giáo phận Mỹ Tho sau đó chọn ngài làm , mừng lễ ngày 7/4 hàng năm.

Cần dừng lại một nhịp ở đây, vì đây là chỗ hai chương của quyển sách này chạm vào nhau. Cha Phêrô Lựu bị chém tháng 4 năm 1861. Tháng 5 năm 1861 — chưa đầy một tháng sau — quân Pháp chiếm Mỹ Tho, và người Công giáo khắp các tỉnh đồng bằng kéo về tỉnh lỵ ẩn náu. Chính đám người chạy loạn ấy làm nên cộng đoàn đầu tiên của họ đạo Mỹ Tho, trong một ngôi chùa bỏ hoang bên chợ. Nói cách khác: giáo xứ Chánh Toà ra đời từ chính cuộc bách hại đã giết vị Bổn mạng của giáo phận, cách nhau đúng một tháng và mười hai cây số. Câu chuyện ngôi nhà thờ ấy là Chương III; ở đây ta đi tiếp phần của vùng đất.

Sau cái chết của Cha Phêrô Lựu, cuộc bách hại không dừng lại. Năm 1862, (ban ngày 05/8/1861) được thi hành triệt để: quan quân vây họ đạo Ba Giồng trong đêm, ra lệnh giải tán các làng Công giáo và phân tán giáo dân vào các làng ngoại đạo. Một phần giáo hữu tháo chạy qua sông trong đêm khuya — cảnh tượng đó được ghi lại trong bản khắc gỗ «Fuite des chrétiens de Ba-Giong» của Cha Hamon: hàng trăm người lội giữa dòng nước tối, trên bờ vẫn còn thấy bóng thánh giá nhà thờ dưới trăng non. Nhưng phần lớn không thoát kịp. 25 vị bô lão — chức việc cao niên của họ đạo — bị bắt và dẫn về chợ Cổ Chi, một địa điểm mà dân gian gọi là «gò Chết Chém», cách Ba Giồng khoảng 2 km. Trước lưỡi gươm hành quyết, các ngài đồng loạt khẳng định đức tin, kiên quyết không chối đạo.[8] Thêm hai người chết khi trốn chạy — nâng tổng số lên 27 vị tử đạo mà Cha đã ghi chép lại mười năm sau, khi thân thức đến Ba Giồng để chủ trì lễ cải táng hài cốt các ngài.

Nguồn tư liệu gốc — Cha Théodule Hamon, MEP (1845–1911)

Bài tường thuật đầy đủ nhất về cuộc tử đạo Ba Giồng do Cha Théodule Hamon (MEP) viết — người từng coi sóc họ đạo Mỹ Tho trước khi đến Ba Giồng. Theo lệnh Đức Cha Miche, ngày 18/6/1872 ông chủ trì việc cải táng hài cốt 25 vị giáo dân về Đất Thánh Ba Giồng. Mười năm sau, ông xuất bản thành sách: «Un épisode de la Persécution en Cochinchine — Martyre de vingt-sept Chrétiens», Imprimerie de Pitrat Ainé, Lyon, 1882. Bản số hóa lưu tại Gallica (BnF), ark:/12148/bpt6k58346217.

Năm bản khắc gỗ lịch sử: bốn bản in trong sách Cha Théodule Hamon, Lyon, 1882 (khắc bởi Marichal), một bản in trong Les Missions Catholiques, tháng 4/1882 — đều số hóa tại Gallica (BnF). Sử dụng theo chính sách domaine public (PD-old-70).

Máu của các vị tử đạo không chảy vô ích. Kể từ Sắc lệnh Super Cathedram năm 1659, toàn bộ miền Nam nước Việt thuộc về Hạt Đại diện Tông tòa Đàng Trong. Đến năm 1844, do nhu cầu mục vụ và hoàn cảnh cấm cách, , và Mỹ Tho rơi vào quyền cai quản của Tây Đàng Trong (về sau gọi là Sài Gòn). Các vị Đại diện Tông tòa — từ những đấng tiên khởi cai quản toàn Đàng Trong cho đến các Giám mục Tây Đàng Trong sau này — đã liên tục dẫn dắt đời sống đức tin của cộng đoàn vượt qua ba thế kỷ bách hại, chiến tranh và chuyển mình. Nhấn vào từng vị để xem lý lịch đầy đủ.

Chân dung các vị Miche, Colombert, Dépierre, Mossard, Quinton và Cassaigne lấy từ văn khố Hội Thừa Sai Paris (IRFA). Chân dung Đức cha Lefebvre, Dumortier và Simon Hòa Nguyễn Văn Hiền do Giáo xứ cung cấp.

Hành trình dài hơn một thế kỷ ấy kết thúc vào một buổi chiều tháng 11 lịch sử. Ngày 24 tháng 11 năm 1960, Thánh Giáo hoàng Gioan XXIII ban hành , chính thức thiết lập Hàng Giáo Phẩm Công Giáo Việt Nam. Địa phận Tây Đàng Trong — lúc này mang tên Sài Gòn — được nâng lên hàng Tổng Giáo phận, và cùng văn kiện ấy, ngày 27 tháng 11, Tòa Thánh ban hành : bốn tỉnh Định Tường, Long An, Kiến Tường và Kiến Phong được tách ra để lập thành Giáo phận Mỹ Tho (Dioecesis Mythoensis), thuộc Giáo tỉnh Sài Gòn.[9]

Sắc chỉ Quod Venerabiles Fratres khai sinh Giáo phận Mỹ Tho — Acta Apostolicae Sedis, tập 53 (1961), tr. 474.

Cùng lúc đó, ngôi thánh đường do Cha — mà giáo dân quen gọi thân thương là Cha Gẫm — khởi công ngày 11/8/1906 và hoàn thành năm 1910, được nâng lên thành Nhà thờ Chính Tòa, mang tước hiệu Đức Mẹ Vô Nhiễm Nguyên Tội. Kiến trúc Hy Lạp–Rôma Phục Hưng, cao 24 m, dài 53 m, rộng 17 m — ngôi thánh đường từng phải hạ thấp chiều cao so với thiết kế ban đầu vì nền đất sình lầy — nay trở thành nhà thờ mẹ của cả một giáo phận.[10] Vị Giám mục Tiên khởi được bổ nhiệm là .

Từ ngày khai sinh đến nay, Giáo phận Mỹ Tho đã trải qua 5 đời Giám mục, mỗi vị để lại dấu ấn riêng trên vùng đất này. Nhấp vào từng vị để xem toàn văn tiểu sử, chức vụ và công trình.

Chân dung Đức Cha Giuse Trần Văn Thiện

Đức Cha Giuse Trần Văn Thiện

1960 – 1989 (29 năm Giám mục)
Giám mục Tiên khởi Giáo phận Mỹ Tho
Khẩu hiệu: “Phần rỗi trong Thánh Giá”

Được Thánh Giáo hoàng Gioan XXIII bổ nhiệm làm Giám mục Tiên khởi ngày 24/11/1960. Ngài đặt nền móng cơ sở hạ tầng, thành lập Tiểu Chủng viện Gioan XXIII, quy tụ linh mục đoàn và kiến thiết giáo phận trong thời kỳ sơ khai đầy gian khó.

Xem toàn văn tiểu sử & quá trình phục vụ ➔
Chân dung Đức Cha Anrê Nguyễn Văn Nam

Đức Cha Anrê Nguyễn Văn Nam

1989 – 1999 (Kế vị từ 1989, Giám mục Phó từ 1975)
Giám mục Chính tòa thứ II Giáo phận Mỹ Tho
Khẩu hiệu: “Vui mừng trong Thánh Giá Chúa Kitô”

Coi sóc giáo phận trong giai đoạn đất nước Đổi Mới. Ngài hết lòng củng cố sự hiệp thông, chăm lo đời sống thiêng liêng cho bà con giáo dân và xây dựng tình bác ái huynh đệ khắp các giáo xứ vùng sông nước miền Tây.

Xem toàn văn tiểu sử & quá trình phục vụ ➔
Chân dung Đức Hồng Y Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn

Đức Hồng Y Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn

1993 – 1998 (Tại Mỹ Tho)
Giám mục Phó Giáo phận Mỹ Tho (1993 – 1998) • Nguyên Tổng Giám Mục TGP Sài Gòn
Khẩu hiệu: “Như Thầy yêu thương”

Trong 5 năm phục vụ với cương vị Giám mục Phó Giáo phận Mỹ Tho, Ngài phụ trách công tác đào tạo chủng sinh, linh mục và xây dựng các chương trình bác ái Caritas trước khi được Tòa Thánh tấn phong Tổng Giám mục TGP Sài Gòn và thăng tước Hồng Y.

Xem toàn văn tiểu sử & quá trình phục vụ ➔
Chân dung Đức Tổng Giám Mục Phaolô Bùi Văn Đọc

Đức Tổng Giám Mục Phaolô Bùi Văn Đọc

1999 – 2013 (Tại Mỹ Tho)
Giám mục Chính tòa thứ III Giáo phận Mỹ Tho (1999 – 2013) • Nguyên Chủ tịch HĐGMVN
Khẩu hiệu: “Chúa là nguồn vui của con”

Thời kỳ Ngài coi sóc ghi dấu những bước phát triển vượt bậc: xây dựng Tòa Giám mục mới, Trung tâm Mục vụ khang trang, cử hành Lễ Cung Hiến Nhà thờ Chánh Tòa Năm Thánh 2000 và truyền giáo mạnh mẽ tại Đồng Tháp Mười.

Xem toàn văn tiểu sử & quá trình phục vụ ➔
Chân dung Đức Cha Phêrô Nguyễn Văn Khảm

Đức Cha Phêrô Nguyễn Văn Khảm

2014 – nay
Giám mục Chính tòa đương nhiệm Giáo phận Mỹ Tho (từ 2014)
Khẩu hiệu: “Hãy theo Thầy”

Được bổ nhiệm làm Giám mục Chính tòa Mỹ Tho ngày 26/07/2014. Với tâm hồn mục tử sâu sắc, kiến thức thần học uyên bác và tài thuyết giảng truyền cảm hứng, Ngài không ngừng định hướng phụng vụ, đào tạo giáo dân và chăm lo ơn gọi toàn giáo phận.

Xem toàn văn tiểu sử & quá trình phục vụ ➔

Ảnh tư liệu do Giáo xứ Chánh Tòa Mỹ Tho cung cấp. Chú thích niên đại theo ghi chú gốc trên ảnh.

Sau hơn sáu mươi năm phát triển, Giáo phận Mỹ Tho hôm nay là một cộng đồng đức tin trưởng thành và sống động. Địa giới bao gồm tỉnh Tiền Giang, tỉnh Long An và khoảng 2/3 tỉnh Đồng Tháp (phần phía bắc sông Tiền), tổng diện tích hơn 9.262 km².[11] Đức Giám mục Chính tòa hiện nay là (sinh 02/10/1952), được Đức Thánh Cha Phanxicô bổ nhiệm ngày 26/7/2014. Tiến sĩ Thần học Mục vụ tại Đại học Công giáo Hoa Kỳ (2001–2004), ngài còn là Tổng Thư ký Hội đồng Giám mục Việt Nam (2016–2022) và Viện trưởng Học viện Công giáo Việt Nam (từ 2024).[12]

Còn một mối nối nữa cần nói cho trọn, vì nó chạy suốt cả bốn chương. Ngày 19 tháng 6 năm 1988, tại Rôma, Đức Gioan Phaolô II tôn phong 117 Thánh Tử Đạo Việt Nam — sự kiện đã kể ở Chương I như một cột mốc của Giáo hội hoàn vũ. Trong danh sách ấy có Cha Phêrô Nguyễn Văn Lựu, vị linh mục bị chém ngoài thành Mỹ Tho năm 1861, và Giáo phận Mỹ Tho đã chọn ngài làm Bổn mạng. Mười bảy năm sau nữa, khi đoàn thiếu nhi của Nhà thờ Chánh Toà được tái lập vào mùa thu 2005, các em lấy chính danh hiệu chung của các ngài làm tên mình: Xứ Đoàn Các Thánh Tử Đạo Việt Nam Chương IV. Một bản án tử hình năm 1861, một lễ tôn phong năm 1988, và một chiếc khăn quàng năm 2005 là ba điểm trên cùng một đường thẳng.

Ngày 26/6/2026, Giáo phận long trọng cử hành Thánh lễ tạ ơn cung hiến Thánh đường mới tại Trung tâm Hành hương Ba Giồng — hoàn thành sau hơn ba mươi năm chuẩn bị. Ba Giồng được Đức Cha Phaolô Bùi Văn Đọc chọn làm Trung tâm Hành hương của Giáo phận từ ngày 21/11/2004, nay trở thành địa điểm hành hương trọng điểm của cả Giáo tỉnh Sài Gòn. Nơi đây, những ngôi mộ cổ từ thế kỷ XVII và di cốt của các vị tử đạo Ba Giồng vẫn được bảo tồn — sợi chỉ đỏ nối liền quá khứ đức tin với hiện tại sứ vụ của một Giáo phận đang lớn lên từng ngày.[13]

Tài liệu tham khảo
  1. [1] Annuario Pontificio 2023; báo cáo mục vụ Giáo phận Mỹ Tho 2023–2024; giaophanmytho.net.
  2. [2] Bulla Super Cathedram của Giáo hoàng Alexander VII, 9/9/1659; Đỗ Quang Chính SJ, Dòng Tên Trong Xã Hội Đại Việt (2008), tr. 45.
  3. [3] Legiomariaevn.com — Lịch sử họ đạo Ba Giồng (truy cập 08/2026); ngôi mộ cổ 1663–1664, Trung tâm Hành hương Ba Giồng, Tân Lý Đông, Châu Thành, Tiền Giang.
  4. [4] Báo cáo thừa sai Dòng Phanxicô (OFM), IRFA; hdgmvietnam.com — Lịch sử Giáo phận Mỹ Tho (truy cập 08/2026).
  5. [5] Tông hiến Romani Pontifices, Gioan Phaolô II, 19/6/1988; Hội đồng Giám mục Việt Nam, Hạnh các Thánh Tử Đạo Việt Nam.
  6. [6] Wikipedia VI — Phêrô Nguyễn Văn Lựu (vi.wikipedia.org, cập nhật 2026); gphaiphong.org — Tiểu sử Thánh Phêrô Nguyễn Văn Lựu.
  7. [7] T. Hamon (MEP), Un épisode de la Persécution en Cochinchine — Martyre de vingt-sept Chrétiens, Pitrat Ainé, Lyon, 1882, tr. 8.
  8. [8] Ibid., tr. 18–28; vietcatholic.net — 27 vị tử đạo Ba Giồng (truy cập 08/2026).
  9. [9] Tông hiến Venerabilium Nostrorum, Gioan XXIII, 24/11/1960; Acta Apostolicae Sedis 53 (1961), tr. 346–348; Sắc chỉ Quod Venerabiles Fratres, 27/11/1960, AAS 53 (1961), tr. 474.
  10. [10] Wikipedia VI — Nhà thờ Chính Tòa Mỹ Tho; nhathoconggiaovietnam.com (truy cập 08/2026).
  11. [11] Catholic-hierarchy.org — Diocese of My Tho; tnttgioitremytho.com (truy cập 08/2026).
  12. [12] hdgmvietnam.com — Tiểu sử Đức Cha Phêrô Nguyễn Văn Khảm; giaophanmytho.net (truy cập 08/2026).
  13. [13] Quyết định Đức Cha Phaolô Bùi Văn Đọc, 21/11/2004; giaophanmytho.net — Thánh lễ cung hiến Thánh đường Ba Giồng, 26/6/2026.
Phụ Lục: Tiểu sử các Linh mục và Thừa sai liên đới

Thông tin chi tiết về các vị linh mục đã góp phần đặt nền móng đức tin cho Giáo phận trong thời kỳ sơ khai nhưng không giữ cương vị Giám mục hay Đại diện Tông tòa. Để xem danh sách các đời Cha sở của Nhà thờ Chánh Tòa Mỹ Tho, xin vui lòng xem tại trang Giáo Xứ Chánh Tòa.

Chân dung Thánh Phêrô Nguyễn Văn Lựu
Thánh Phêrô Nguyễn Văn Lựu
Linh mục Tử Đạo (1812 - 1861)
Vị linh mục tử đạo can trường, quản nhiệm họ đạo Ba Giồng và các vùng phụ cận. Bị bắt năm 1860 khi vào đồn Mỹ Tho thăm viếng giáo dân, ngài bị xử trảm ngày 07/04/1861 và thi hài được rước về Ba Giồng. Ngài được Giáo phận Mỹ Tho nhận làm Thánh Bổn mạng.
Chân dung Lm. Eugène Faron (MEP)
Lm. Eugène Faron (MEP)
Tuyên uý Quân y viện Mỹ Tho & Người xây Nhà thờ Thánh Tâm
Vị linh mục thừa sai gắn bó với các thương binh, bệnh nhân và quân nhân Pháp tại Mỹ Tho. Ngài khởi đầu với vai trò tuyên uý quân y viện, sau đó quyên góp và xây dựng nhà thờ Thánh Tâm dành cho người Pháp và cộng đoàn Công giáo tại trung tâm tỉnh lỵ.
Chân dung Lm. Adrien Launay (MEP)
Lm. Adrien Launay (MEP)
Cha phó kiêm Tuyên uý Quân y viện Mỹ Tho (1878 – 1879)
Phục vụ tại Mỹ Tho trong hai năm 1878-1879 với tư cách cha phó và tuyên uý. Về sau, ngài trở thành sử gia lỗi lạc của Hội Thừa Sai Paris, ghi chép và lưu giữ phần lớn lịch sử truyền giáo tại Viễn Đông.
Chân dung Lm. Jacques Hirbec (MEP)
Lm. Jacques Hirbec (MEP)
Tuyên uý Quân y viện Mỹ Tho
Được Đức cha Colombert bổ nhiệm làm tuyên uý quân y viện Mỹ Tho năm 1879. Sau một thời gian ngắn phải đi dưỡng bệnh, ngài lại trở về tiếp tục nhiệm sở này, đồng hành cùng các bệnh nhân và giáo dân.
Chưa có ảnh tư liệu
Cha Thiềng
Linh mục bản xứ
Vị linh mục bản xứ lão thành, năm 1861 dù đã 80 tuổi vẫn bị quan quân triều đình giam giữ tại đồn Mỹ Tho trong đợt bách hại dữ dội. Gương sáng của ngài và các giáo dân bị giam cầm đã làm chứng cho đức tin mãnh liệt của cộng đoàn tiên khởi.
Chưa có ảnh tư liệu
Cha Phiên
Linh mục phụ tá
Linh mục bản xứ phụ tá cho Cha Bề trên Guillou trong giai đoạn 1861. Ngài được giao coi sóc ngôi nhà thờ lá nhỏ đầu tiên của họ đạo Mỹ Tho khi Cha Guillou bận rộn với các công tác mục vụ và cứu trợ giáo dân.

Nguồn tra cứu của toàn bộ bản khảo cứu — kèm mã hồ sơ lưu trữ và cả những chỗ đã tìm mà không thấy — được ghi chi tiết ở trang Tư liệu tham khảo.