Logo TNTTXứ Đoàn Các Thánh Tử Đạo Việt NamGiáo Xứ Chánh Toà - Giáo Phận Mỹ Tho
vi
Trang Chủ/Bản Nghiên Cứu Lịch Sử/Chương I — Giáo Hội Hoàn Vũ
Bản nghiên cứu lịch sử
Chương I trong bốn chương

Giáo Hội Hoàn Vũ

Chương mở đầu của quyển sách. Từ bờ hồ Galilê qua hai mươi thế kỷ đức tin, tử đạo, công đồng và canh tân — và từ đó, theo các văn kiện của Toà Thánh, xuống tới một tỉnh lỵ ven sông Tiền. Ba chương sau đều bắt đầu từ một dòng chữ ký ở Rôma.

Quảng trường và Vương Cung Thánh Đường Thánh Phêrô, Vatican
Vương Cung Thánh Đường Thánh Phêrô, Vatican.
Nơi Đức Thánh Cha cử hành Đại Lễ Phụng vụ toàn cầu.

Câu chuyện của Giáo hội Công giáo bắt đầu không phải tại Rôma, không phải trong một cung điện hay một học viện, mà trên bờ hồ Galilê — nơi một người thợ đánh cá tên Simôn nghe lời gọi: «Hãy theo Ta», và lập tức bỏ lưới xuống. Đó là khoảnh khắc Giáo hội bắt đầu. Chúa Giêsu thành Nazareth — mà các môn đồ tin nhận là Đấng Kitô, Con Thiên Chúa — tập họp xung quanh mình mười hai Tông Đồ, rao giảng Nước Trời khắp miền Palestine, và trao cho Simôn cái tên mới: Phêrô (tiếng Hy Lạp: Petra — Đá). «Trên đá này, Ta sẽ xây Hội Thánh của Ta» (Mt 16,18).[1]

Sau cái chết và sự Phục Sinh của Chúa Giêsu (khoảng năm 30–33 SCN), các Tông Đồ nhận lãnh Chúa Thánh Thần vào ngày Lễ Ngũ Tuần — Giáo hội sơ khai bùng lên tại Giêrusalem. Thánh Phêrô rao giảng và cộng đoàn tín hữu đầu tiên hình thành với khoảng 3.000 người chịu phép rửa trong một ngày. Từ Giêrusalem, đức tin lan tỏa theo các con đường của Đế quốc Rôma: Antiôkia, Alexandria, Côrintô, Êphêsô — và sau cùng, chính trái tim của Đế quốc: Rôma. Thánh Phêrô đến Rôma vào khoảng năm 60 SCN và đặt nền móng cho cộng đoàn Kitô giáo tại đây, trước khi bị bắt và đóng đinh lộn ngược trên đồi Vatican dưới triều hoàng đế Nero (khoảng năm 64–68 SCN). Mộ ngài trở thành nơi các tín hữu tụ họp cầu nguyện — đặt nền cho toàn bộ lịch sử sau này của Vatican.

"Lời cầu nguyện cuối cùng của các vị tử đạo" — tranh của Jean-Léon Gérôme, 1883.

Trong những thế kỷ đầu, cộng đoàn Kitô giáo sống và thờ phượng trong bí mật. Các cuộc bách hại dưới triều Nero (64), Domitian (81–96), Decius (250–251), Valerian (257–258) và Diocletian (303–311) đã cướp đi sinh mạng của hàng chục ngàn tín hữu. Những vị tử đạo này — trong tiếng Hy Lạp martys nghĩa là «nhân chứng» — không chỉ là những người chết vì đức tin, họ còn là hạt giống làm Giáo hội lớn lên. Tertullian (160–220), Giáo phụ sơ khai, đã để lại câu nói lịch sử: «Máu các vị tử đạo là hạt giống của Kitô hữu».[2] Các hang Catacomb của Rôma — những mê cung ngầm dài hàng trăm kilômét — là nơi các tín hữu sơ khai cử hành Thánh Lễ bên cạnh hài cốt những người đã khuất, vừa là nơi an táng vừa là nhà thờ bí mật.

Ngũ Tòa Thượng Phụ cổ đại — Pentarchia

Trong thế kỷ III–IV, Giáo hội tổ chức theo mô hình Ngũ Tòa Thượng Phụ (Pentarchia): năm trung tâm quyền lực tôn giáo lớn nhất. Rôma — do Thánh Phêrô đặt nền, được nhìn nhận ưu tiên danh dự. Côstantinôpôl — thủ đô Đế quốc Đông Rôma từ 330 SCN, "Rôma mới". Alexandria — do Thánh Máccô sáng lập, trung tâm thần học lớn nhất thế kỷ III. Antiôkia — nơi môn đồ Chúa Giêsu lần đầu được gọi là "Kitô hữu" (Cv 11,26). Giêrusalem — cái nôi của Kitô giáo, nơi Chúa Giêsu chịu Thương Khó và Phục Sinh. Sự chia rẽ năm 1054 (Ly giáo Đông–Tây) đã tách Côstantinôpôl, Alexandria (Hy Lạp), Antiôkia và Giêrusalem khỏi hiệp thông với Rôma, hình thành Giáo hội Chính Thống giáo Đông phương đến ngày nay.

Bước ngoặt quyết định đến vào năm 313, khi hoàng đế Côstantinô Đại Đế ban hành Chiếu chỉ Milan, chính thức cho phép thực hành Kitô giáo tự do trong đế quốc. Năm 380, hoàng đế Theodosius I tuyên bố Kitô giáo là quốc giáo của Đế quốc Rôma. Từ địa vị của một tôn giáo bị bách hại, Giáo hội bỗng trở thành trung tâm đời sống văn hóa, chính trị và tinh thần của thế giới cổ đại. Đây cũng là giai đoạn các Công Đồng Đại Kết đầu tiên định hình tín lý: Công Đồng Nixêa (325) công bố Chúa Kitô đồng bản thể với Chúa Cha; Côstantinôpôl (381) định hình Kinh Tin Kính mà Giáo hội còn đọc đến ngày nay; Êphêsô (431) tuyên xưng Đức Maria là Theotokos — Đấng Sinh Ra Thiên Chúa.

Khi Đế quốc Tây Rôma sụp đổ năm 476, Giáo hội Rôma — dưới sự lãnh đạo của các Giáo hoàng — trở thành trụ cột duy nhất gìn giữ văn minh Latin tại Tây Âu. Thánh Lêô Cả (Giáo hoàng 440–461) là vị đầu tiên thực sự xác lập quyền bính của Giám mục Rôma trên toàn Giáo hội; chính ngài đã ngăn Attila và đoàn Hung Nô không tiến vào phá hủy Rôma năm 452. Qua suốt thời Trung Cổ, các tu viện Benedictine trở thành những trung tâm học thuật và văn hóa duy nhất còn sáng đèn, sao chép và bảo tồn toàn bộ di sản cổ đại Hy–La cho hậu thế.

Gian Cung thánh Đền thờ Thánh Phêrô — Baldacchino bằng đồng của Bernini (1623–1634), Mái vòm Michelangelo cao 136 m.

Vương Cung Thánh Đường Thánh Phêrô như chúng ta thấy ngày nay là kết tinh của hơn 1.700 năm lịch sử. Basilica đầu tiên do hoàng đế Côstantinô xây năm 324 trên nền mộ Thánh Phêrô — tồn tại hơn 1.100 năm. Năm 1506, Giáo hoàng Julius II khởi công ngôi nhà thờ mới, qua bàn tay của Bramante, Raphael, Michelangelo và cuối cùng là Carlo Maderno — hoàn thành năm 1626. Quảng trường Thánh Phêrô với hai hàng cột ôm vòng như đôi tay mở ra đón nhận cả thế giới, do Bernini thiết kế (1656–1667), trở thành hình ảnh biểu tượng nhất của Kitô giáo toàn cầu. Bên dưới sàn nhà thờ là Hang Toại Đạo Vatican — nơi lưu giữ hài cốt các vị Giáo hoàng và di tích khảo cổ hai thiên niên kỷ.

Tuy nhiên, bước đường của Giáo hội qua hai thiên niên kỷ không hề bình lặng. Bên cạnh những vinh quang, Giáo hội liên tục phải đối mặt với sóng gió từ các thế lực thù địch, sự can thiệp của cường quyền thế tục và những mầm mống dị giáo dẫn đến chia rẽ sâu sắc. Khát vọng thâu tóm quyền lực của các vương triều, kết hợp với những quan điểm thần học đối lập, đã gây ra những cuộc ly giáo đầy đau thương. Điển hình là vụ Ly giáo Đông–Tây năm 1054 chia đôi Kitô giáo thành Công giáo Rôma và Chính Thống giáo Đông phương. Đến thế kỷ XVI, sự trỗi dậy của các thế lực chính trị muốn phá vỡ ảnh hưởng của Rôma đã châm ngòi cho cuộc Cải Cách Tin Lành năm 1517 do Martin Luther khởi xướng, và tiếp đó là sự ly khai của Anh giáo (1534).

SƠ ĐỒ PHẢ HỆ VÀ CÁC CUỘC LY GIÁO

  • Đạo AbrahamCội nguồn (TK 19 TCN)
    • Do Thái giáoTK 13 TCN
    • Kitô giáoThế kỷ 1 SCN
      • GH Phương ĐôngLy giáo 431 (Nestorius)
      • GH Cổ Đông PhươngLy giáo 451 (Coptic, Armenia)
      • Chính Thống giáoĐại Ly giáo 1054
      • Công giáo RômaHiệp thông với Giáo hoàng
        • Anh giáoLy khai 1534 (Vua Henry VIII)
          • Giám LýThế kỷ 18
          • Báp-títThế kỷ 17
        • Tin LànhCải cách 1517
          • LutheranĐức (Martin Luther)
          • CalvinistThụy Sĩ (Jean Calvin)
          • Ngũ TuầnThế kỷ 20 (Ân tứ)
    • Hồi giáoTK 7 SCN
      • SunniĐa số (85%)
      • ShiaThiểu số (15%)
Martin Luther (1483–1546) — người khởi xướng cuộc Cải Cách Tin Lành năm 1517.
Công đồng Trentô (1545–1563) — cuộc Phản Cải Cách toàn diện của Giáo hội. Tranh: Pasquale Cati, 1588.

Không ít vị Giáo hoàng đã đứng ra để dọn sạch và canh tân. Đức Grêgôriô VII (1073–1085) cải cách chế độ phong kiến giáo hội, cấm mua bán chức vụ thánh (simonie). Công Đồng Trentô (1545–1563) — được triệu tập đáp lại Cải Cách Luther — khởi đầu cuộc Phản Cải Cách, làm sáng tỏ tín lý, thanh luyện phụng vụ và cải tổ chủng viện đào tạo linh mục. Đức Lêô XIII (1878–1903) với Thông điệp Rerum Novarum (1891) đặt nền móng cho Học thuyết Xã hội Công giáo, bảo vệ quyền lợi công nhân trước làn sóng công nghiệp hóa. Công Đồng Vatican II (1962–1965) dưới triều Đức Gioan XXIIIĐức Phaolô VI là cuộc canh tân toàn diện nhất trong thế kỷ XX — đổi ngôn ngữ phụng vụ từ Latinh sang tiếng bản địa, mở rộng đối thoại đại kết và liên tôn, tái khẳng định phẩm giá con người và tự do tôn giáo.[3]

Dù trải qua muôn vàn thử thách và đối diện với sự chống phá từ nhiều thế lực qua các thời đại, Giáo hội vẫn không ngừng thanh luyện, kiên vững trong đức tin và lan tỏa Ánh sáng Tin Mừng đến tận cùng trái đất. Tinh thần canh tân không ngừng (Ecclesia semper reformanda) chính là sức sống mãnh liệt giúp Giáo hội trường tồn qua hơn hai mươi thế kỷ.[4]

Các triều đại Giáo hoàng — Những cột mốc định hình lịch sử

Trong 267 đời Giáo hoàng, một số triều đại đặc biệt để lại dấu ấn sâu sắc nhất:

TK I–II
Thánh Phêrô & các Giáo hoàng sơ khaiLêmêntê I, Ignatiô, Polycarpe — xây dựng cơ cấu Giáo hội, hy sinh làm chứng nhân.
TK IV–V
Thánh Lêô Cả (440–461)Khẳng định quyền ưu tiên của Giám mục Rôma. Ngăn Attila phá hủy Rôma. Định hình học thuyết về bản tính Chúa Kitô.
TK VI
Thánh Grêgôriô Cả (590–604)Đặt nền cho âm nhạc phụng vụ Gregorian, tổ chức sứ vụ thừa sai sang Anh, định hình vai trò mục tử của Giáo hoàng.
TK XI–XII
Innôcentê III (1198–1216)Đỉnh cao quyền lực thế tục của Giáo hoàng. Chủ trì Công Đồng Lateranô IV (1215). Nhưng cũng là thời Thập Tự Chinh thứ Tư cướp phá Côstantinôpôl.
TK XVI
Phaolô III (1534–1549) & Pio IV (1559–1565)Triệu tập và chủ trì Công Đồng Trentô — cuộc Phản Cải Cách toàn diện nhất lịch sử Giáo hội.
TK XIX
Lêô XIII (1878–1903)Rerum Novarum (1891) — Học thuyết Xã hội Công giáo. Thư viện Vatican mở cửa. Mở rộng đối thoại với khoa học hiện đại.
TK XX
Gioan XXIII & Phaolô VI (1958–1978)Công Đồng Vatican II (1962–1965) — Canh tân toàn diện phụng vụ, đại kết và xã hội.
TK XX–XXI
Gioan Phaolô II (1978–2005)27 năm — triều đài lâu nhất thế kỷ XX. Tôn phong 482 Hiển Thánh. Sụp đổ Cộng Sản Đông Âu. 117 Thánh Tử Đạo Việt Nam (1988).
2013–2025
PhanxicôNgười Mỹ Latinh đầu tiên. Cải tổ Giáo triều Rôma. Laudato Si về môi trường. Synodality — Giáo hội lắng nghe. Qua đời ngày 21/4/2025.
2025–nay
Lêô XIVĐắc cử 8/5/2025, vị thứ 267. Người Hoa Kỳ đầu tiên; tu sĩ Dòng Thánh Augustinô, nhiều năm truyền giáo tại Peru. Khẩu hiệu In Illo uno unum.

Tính từ Thánh Phêrô đến Đức Lêô XIV hôm nay, Giáo hội Công giáo đã trải qua 267 vị Giáo hoàng trong một dây tông truyền liên tục không đứt đoạn gần hai ngàn năm — điều không có thiết chế chính trị hay tôn giáo nào khác trên thế giới có thể sánh kịp. Vị Giáo hoàng hiện tại, Đức Lêô XIV, đắc cử tại Mật viện Hồng Y ngày 8 tháng 5 năm 2025, sau khi Đức Phanxicô qua đời ngày 21/4/2025. Ngài là vị Giáo hoàng đầu tiên sinh tại Hoa Kỳ — tu sĩ Dòng Thánh Augustinô, nhiều năm làm thừa sai rồi Giám mục tại Peru — và chọn khẩu hiệu «In Illo uno unum», một câu của Thánh Augustinô: trong Đấng duy nhất, chúng ta nên một.

Biên niên sử 267 Giáo triều tông truyền — từ Thánh Phêrô đến Đức Lêô XIV267 Giáo Triều
Thánh Phêrô
Giáo Triều 1
Thánh Phêrô
Petrus
33 – 67
Thánh Linô
Giáo Triều 2
Thánh Linô
Linus
67 – 76
Thánh Anaclêtô (Clêtô)
Giáo Triều 3
Thánh Anaclêtô (Clêtô)
Anacletus / Cletus
76 – 88
Thánh Clêmentê I
Giáo Triều 4
Thánh Clêmentê I
Clemens I
88 – 97
Thánh Êvaristô
Giáo Triều 5
Thánh Êvaristô
Evaristus
97 – 105
Thánh Alêxandê I
Giáo Triều 6
Thánh Alêxandê I
Alexander I
105 – 115
Thánh Xíttô I
Giáo Triều 7
Thánh Xíttô I
Sixtus I
115 – 125
Thánh Têlêphorô
Giáo Triều 8
Thánh Têlêphorô
Telesphorus
125 – 136
Thánh Hyginô
Giáo Triều 9
Thánh Hyginô
Hyginus
136 – 140
Thánh Piô I
Giáo Triều 10
Thánh Piô I
Pius I
140 – 155
Thánh Anicêtô
Giáo Triều 11
Thánh Anicêtô
Anicetus
155 – 166
Thánh Sôtêrô
Giáo Triều 12
Thánh Sôtêrô
Soterius
166 – 175
Thánh Êlêuthêriô
Giáo Triều 13
Thánh Êlêuthêriô
Eleutherius
175 – 189
Thánh Victor I
Giáo Triều 14
Thánh Victor I
Victor I
189 – 199
Thánh Zêphyrinô
Giáo Triều 15
Thánh Zêphyrinô
Zephyrinus
199 – 217
Thánh Callistô I
Giáo Triều 16
Thánh Callistô I
Callistus I
217 – 222
Thánh Urbanô I
Giáo Triều 17
Thánh Urbanô I
Urbanus I
222 – 230
Thánh Pôntianô
Giáo Triều 18
Thánh Pôntianô
Pontianus
230 – 235
Thánh Antêrô
Giáo Triều 19
Thánh Antêrô
Anterus
235 – 236
Thánh Fabianô
Giáo Triều 20
Thánh Fabianô
Fabianus
236 – 250
Thánh Cornêliô
Giáo Triều 21
Thánh Cornêliô
Cornelius
251 – 253
Thánh Luciô I
Giáo Triều 22
Thánh Luciô I
Lucius I
253 – 254
Thánh Stêphanô I
Giáo Triều 23
Thánh Stêphanô I
Stephanus I
254 – 257
Thánh Xíttô II
Giáo Triều 24
Thánh Xíttô II
Sixtus II
257 – 258
Thánh Điônysiô
Giáo Triều 25
Thánh Điônysiô
Dionysius
259 – 268
Thánh Phêlích I
Giáo Triều 26
Thánh Phêlích I
Felix I
269 – 274
Thánh Êutychianô
Giáo Triều 27
Thánh Êutychianô
Eutychianus
275 – 283
Thánh Caiô
Giáo Triều 28
Thánh Caiô
Caius
283 – 296
Thánh Marcelinô
Giáo Triều 29
Thánh Marcelinô
Marcellinus
296 – 304
Thánh Marcellô I
Giáo Triều 30
Thánh Marcellô I
Marcellus I
308 – 309
Thánh Eusebiô
Giáo Triều 31
Thánh Eusebiô
Eusebius
309 – 310
Thánh Miltiadê
Giáo Triều 32
Thánh Miltiadê
Miltiades
311 – 314
Thánh Sylvêstrô I
Giáo Triều 33
Thánh Sylvêstrô I
Silvester I
314 – 335
Thánh Marcô
Giáo Triều 34
Thánh Marcô
Marcus
336
Thánh Giuliô I
Giáo Triều 35
Thánh Giuliô I
Iulius I
337 – 352
Đức Libêriô
Giáo Triều 36
Đức Libêriô
Liberius
352 – 366
Thánh Đamasô I
Giáo Triều 37
Thánh Đamasô I
Damasus I
366 – 384
Thánh Siriciô
Giáo Triều 38
Thánh Siriciô
Siricius
384 – 399
Thánh Anastasiô I
Giáo Triều 39
Thánh Anastasiô I
Anastasius I
399 – 401
Thánh Innocentê I
Giáo Triều 40
Thánh Innocentê I
Innocentius I
401 – 417
Thánh Zôsimô
Giáo Triều 41
Thánh Zôsimô
Zosimus
417 – 418
Thánh Bônifaciô I
Giáo Triều 42
Thánh Bônifaciô I
Bonifacius I
418 – 422
Thánh Cêlestinô I
Giáo Triều 43
Thánh Cêlestinô I
Caelestinus I
422 – 432
Thánh Xíttô III
Giáo Triều 44
Thánh Xíttô III
Sixtus III
432 – 440
Thánh Lêô Cả (Lêô I)
Giáo Triều 45
Thánh Lêô Cả (Lêô I)
Leo I (Magnus)
440 – 461
Thánh Hilariô
Giáo Triều 46
Thánh Hilariô
Hilarius
461 – 468
Thánh Simpliciô
Giáo Triều 47
Thánh Simpliciô
Simplicius
468 – 483
Thánh Phêlích III
Giáo Triều 48
Thánh Phêlích III
Felix III
483 – 492
Thánh Gêlasiô I
Giáo Triều 49
Thánh Gêlasiô I
Gelasius I
492 – 496
Đức Anastasiô II
Giáo Triều 50
Đức Anastasiô II
Anastasius II
496 – 498
Thánh Symmachô
Giáo Triều 51
Thánh Symmachô
Symmachus
498 – 514
Thánh Hôrmisđa
Giáo Triều 52
Thánh Hôrmisđa
Hormisdas
514 – 523
Thánh Gioan I
Giáo Triều 53
Thánh Gioan I
Ioannes I
523 – 526
Thánh Phêlích IV
Giáo Triều 54
Thánh Phêlích IV
Felix IV
526 – 530
Đức Bônifaciô II
Giáo Triều 55
Đức Bônifaciô II
Bonifacius II
530 – 532
Đức Gioan II
Giáo Triều 56
Đức Gioan II
Ioannes II
533 – 535
Thánh Agapêtô I
Giáo Triều 57
Thánh Agapêtô I
Agapetus I
535 – 536
Thánh Silvêriô
Giáo Triều 58
Thánh Silvêriô
Silverius
536 – 537
Đức Vigiliô
Giáo Triều 59
Đức Vigiliô
Vigilius
537 – 555
Đức Pêlagiô I
Giáo Triều 60
Đức Pêlagiô I
Pelagius I
556 – 561
Đức Gioan III
Giáo Triều 61
Đức Gioan III
Ioannes III
561 – 574
Đức Bênêđictô I
Giáo Triều 62
Đức Bênêđictô I
Benedictus I
575 – 579
Đức Pêlagiô II
Giáo Triều 63
Đức Pêlagiô II
Pelagius II
579 – 590
Thánh Grêgôriô Cả (Grêgôriô I)
Giáo Triều 64
Thánh Grêgôriô Cả (Grêgôriô I)
Gregorius I (Magnus)
590 – 604
Đức Sabinianô
Giáo Triều 65
Đức Sabinianô
Sabinianus
604 – 606
Đức Bônifaciô III
Giáo Triều 66
Đức Bônifaciô III
Bonifacius III
607
Thánh Bônifaciô IV
Giáo Triều 67
Thánh Bônifaciô IV
Bonifacius IV
608 – 615
Thánh Ađêôđatô I (Đêôđatô I)
Giáo Triều 68
Thánh Ađêôđatô I (Đêôđatô I)
Adeodatus I
615 – 618
Đức Bônifaciô V
Giáo Triều 69
Đức Bônifaciô V
Bonifacius V
619 – 625
Đức Hônôriô I
Giáo Triều 70
Đức Hônôriô I
Honorius I
625 – 638
Đức Sêvêrinô
Giáo Triều 71
Đức Sêvêrinô
Severinus
640
Đức Gioan IV
Giáo Triều 72
Đức Gioan IV
Ioannes IV
640 – 642
Đức Thêôđôrô I
Giáo Triều 73
Đức Thêôđôrô I
Theodorus I
642 – 649
Thánh Martinô I
Giáo Triều 74
Thánh Martinô I
Martinus I
649 – 655
Thánh Eugêniô I
Giáo Triều 75
Thánh Eugêniô I
Eugenius I
654 – 657
Thánh Vitalianô
Giáo Triều 76
Thánh Vitalianô
Vitalianus
657 – 672
Đức Ađêôđatô II
Giáo Triều 77
Đức Ađêôđatô II
Adeodatus II
672 – 676
Đức Đônô
Giáo Triều 78
Đức Đônô
Donus
676 – 678
Thánh Agathô
Giáo Triều 79
Thánh Agathô
Agatho
678 – 681
Thánh Lêô II
Giáo Triều 80
Thánh Lêô II
Leo II
682 – 683
Thánh Bênêđictô II
Giáo Triều 81
Thánh Bênêđictô II
Benedictus II
684 – 685
Đức Gioan V
Giáo Triều 82
Đức Gioan V
Ioannes V
685 – 686
Đức Cônôn
Giáo Triều 83
Đức Cônôn
Conon
686 – 687
Thánh Sêrgiô I
Giáo Triều 84
Thánh Sêrgiô I
Sergius I
687 – 701
Đức Gioan VI
Giáo Triều 85
Đức Gioan VI
Ioannes VI
701 – 705
Đức Gioan VII
Giáo Triều 86
Đức Gioan VII
Ioannes VII
705 – 707
Đức Sisinniô
Giáo Triều 87
Đức Sisinniô
Sisinnius
708
Đức Constantinô
Giáo Triều 88
Đức Constantinô
Constantinus
708 – 715
Thánh Grêgôriô II
Giáo Triều 89
Thánh Grêgôriô II
Gregorius II
715 – 731
Thánh Grêgôriô III
Giáo Triều 90
Thánh Grêgôriô III
Gregorius III
731 – 741
Thánh Zacaria
Giáo Triều 91
Thánh Zacaria
Zacharias
741 – 752
Đức Stêphanô II
Giáo Triều 92
Đức Stêphanô II
Stephanus II
752 – 757
Thánh Phaolô I
Giáo Triều 93
Thánh Phaolô I
Paulus I
757 – 767
Đức Stêphanô III
Giáo Triều 94
Đức Stêphanô III
Stephanus III
768 – 772
Đức Hađrianô I
Giáo Triều 95
Đức Hađrianô I
Hadrianus I
772 – 795
Thánh Lêô III
Giáo Triều 96
Thánh Lêô III
Leo III
795 – 816
Đức Stêphanô IV
Giáo Triều 97
Đức Stêphanô IV
Stephanus IV
816 – 817
Thánh Paschal I
Giáo Triều 98
Thánh Paschal I
Paschalis I
817 – 824
Đức Eugêniô II
Giáo Triều 99
Đức Eugêniô II
Eugenius II
824 – 827
Đức Valentinô
Giáo Triều 100
Đức Valentinô
Valentinus
827
Đức Grêgôriô IV
Giáo Triều 101
Đức Grêgôriô IV
Gregorius IV
827 – 844
Đức Sêrgiô II
Giáo Triều 102
Đức Sêrgiô II
Sergius II
844 – 847
Thánh Lêô IV
Giáo Triều 103
Thánh Lêô IV
Leo IV
847 – 855
Đức Bênêđictô III
Giáo Triều 104
Đức Bênêđictô III
Benedictus III
855 – 858
Thánh Nicôla Cả (Nicôla I)
Giáo Triều 105
Thánh Nicôla Cả (Nicôla I)
Nicolaus I (Magnus)
858 – 867
Đức Hađrianô II
Giáo Triều 106
Đức Hađrianô II
Hadrianus II
867 – 872
Đức Gioan VIII
Giáo Triều 107
Đức Gioan VIII
Ioannes VIII
872 – 882
Đức Marinô I
Giáo Triều 108
Đức Marinô I
Marinus I
882 – 884
Thánh Hađrianô III
Giáo Triều 109
Thánh Hađrianô III
Hadrianus III
884 – 885
Đức Stêphanô V
Giáo Triều 110
Đức Stêphanô V
Stephanus V
885 – 891
Đức Phormôsô
Giáo Triều 111
Đức Phormôsô
Formosus
891 – 896
Đức Bônifaciô VI
Giáo Triều 112
Đức Bônifaciô VI
Bonifacius VI
896
Đức Stêphanô VI
Giáo Triều 113
Đức Stêphanô VI
Stephanus VI
896 – 897
Đức Rômanô
Giáo Triều 114
Đức Rômanô
Romanus
897
Đức Thêôđôrô II
Giáo Triều 115
Đức Thêôđôrô II
Theodorus II
897
Đức Gioan IX
Giáo Triều 116
Đức Gioan IX
Ioannes IX
898 – 900
Đức Bênêđictô IV
Giáo Triều 117
Đức Bênêđictô IV
Benedictus IV
900 – 903
Đức Lêô V
Giáo Triều 118
Đức Lêô V
Leo V
903
Đức Sêrgiô III
Giáo Triều 119
Đức Sêrgiô III
Sergius III
904 – 911
Đức Anastasiô III
Giáo Triều 120
Đức Anastasiô III
Anastasius III
911 – 913
Đức Lanđô
Giáo Triều 121
Đức Lanđô
Lando
913 – 914
Đức Gioan X
Giáo Triều 122
Đức Gioan X
Ioannes X
914 – 928
Đức Lêô VI
Giáo Triều 123
Đức Lêô VI
Leo VI
928
Đức Stêphanô VII
Giáo Triều 124
Đức Stêphanô VII
Stephanus VII
928 – 931
Đức Gioan XI
Giáo Triều 125
Đức Gioan XI
Ioannes XI
931 – 935
Đức Lêô VII
Giáo Triều 126
Đức Lêô VII
Leo VII
936 – 939
Đức Stêphanô VIII
Giáo Triều 127
Đức Stêphanô VIII
Stephanus VIII
939 – 942
Đức Marinô II
Giáo Triều 128
Đức Marinô II
Marinus II
942 – 946
Đức Agapêtô II
Giáo Triều 129
Đức Agapêtô II
Agapetus II
946 – 955
Đức Gioan XII
Giáo Triều 130
Đức Gioan XII
Ioannes XII
955 – 964
Đức Bênêđictô V
Giáo Triều 131
Đức Bênêđictô V
Benedictus V
964
Đức Lêô VIII
Giáo Triều 132
Đức Lêô VIII
Leo VIII
963 – 965
Đức Gioan XIII
Giáo Triều 133
Đức Gioan XIII
Ioannes XIII
965 – 972
Đức Bênêđictô VI
Giáo Triều 134
Đức Bênêđictô VI
Benedictus VI
973 – 974
Đức Bênêđictô VII
Giáo Triều 135
Đức Bênêđictô VII
Benedictus VII
974 – 983
Đức Gioan XIV
Giáo Triều 136
Đức Gioan XIV
Ioannes XIV
983 – 984
Đức Gioan XV
Giáo Triều 137
Đức Gioan XV
Ioannes XV
985 – 996
Đức Grêgôriô V
Giáo Triều 138
Đức Grêgôriô V
Gregorius V
996 – 999
Đức Silvêstrô II
Giáo Triều 139
Đức Silvêstrô II
Silvester II
999 – 1003
Đức Gioan XVII
Giáo Triều 140
Đức Gioan XVII
Ioannes XVII
1003
Đức Gioan XVIII
Giáo Triều 141
Đức Gioan XVIII
Ioannes XVIII
1004 – 1009
Đức Sêrgiô IV
Giáo Triều 142
Đức Sêrgiô IV
Sergius IV
1009 – 1012
Đức Bênêđictô VIII
Giáo Triều 143
Đức Bênêđictô VIII
Benedictus VIII
1012 – 1024
Đức Gioan XIX
Giáo Triều 144
Đức Gioan XIX
Ioannes XIX
1024 – 1032
Đức Bênêđictô IX
Giáo Triều 145
Đức Bênêđictô IX
Benedictus IX
1032 – 1044
Đức Silvêstrô III
Giáo Triều 146
Đức Silvêstrô III
Silvester III
1045
Đức Bênêđictô IX (Lần 2)
Giáo Triều 147
Đức Bênêđictô IX (Lần 2)
Benedictus IX
1045
Đức Grêgôriô VI
Giáo Triều 148
Đức Grêgôriô VI
Gregorius VI
1045 – 1046
Đức Clêmentê II
Giáo Triều 149
Đức Clêmentê II
Clemens II
1046 – 1047
Đức Bênêđictô IX (Lần 3)
Giáo Triều 150
Đức Bênêđictô IX (Lần 3)
Benedictus IX
1047 – 1048
Đức Đamasô II
Giáo Triều 151
Đức Đamasô II
Damasus II
1048
Thánh Lêô IX
Giáo Triều 152
Thánh Lêô IX
Leo IX
1049 – 1054
Đức Victor II
Giáo Triều 153
Đức Victor II
Victor II
1055 – 1057
Đức Stêphanô IX
Giáo Triều 154
Đức Stêphanô IX
Stephanus IX
1057 – 1058
Đức Nicôla II
Giáo Triều 155
Đức Nicôla II
Nicolaus II
1058 – 1061
Đức Alêxandê II
Giáo Triều 156
Đức Alêxandê II
Alexander II
1061 – 1073
Thánh Grêgôriô VII
Giáo Triều 157
Thánh Grêgôriô VII
Gregorius VII
1073 – 1085
Chân phước Victor III
Giáo Triều 158
Chân phước Victor III
Victor III
1086 – 1087
Chân phước Urbanô II
Giáo Triều 159
Chân phước Urbanô II
Urbanus II
1088 – 1099
Đức Paschal II
Giáo Triều 160
Đức Paschal II
Paschalis II
1099 – 1118
Đức Gêlasiô II
Giáo Triều 161
Đức Gêlasiô II
Gelasius II
1118 – 1119
Đức Callistô II
Giáo Triều 162
Đức Callistô II
Callistus II
1119 – 1124
Đức Hônôriô II
Giáo Triều 163
Đức Hônôriô II
Honorius II
1124 – 1130
Đức Innocentê II
Giáo Triều 164
Đức Innocentê II
Innocentius II
1130 – 1143
Đức Cêlestinô II
Giáo Triều 165
Đức Cêlestinô II
Caelestinus II
1143 – 1144
Đức Luciô II
Giáo Triều 166
Đức Luciô II
Lucius II
1144 – 1145
Chân phước Eugêniô III
Giáo Triều 167
Chân phước Eugêniô III
Eugenius III
1145 – 1153
Đức Anastasiô IV
Giáo Triều 168
Đức Anastasiô IV
Anastasius IV
1153 – 1154
Đức Hađrianô IV
Giáo Triều 169
Đức Hađrianô IV
Hadrianus IV
1154 – 1159
Đức Alêxandê III
Giáo Triều 170
Đức Alêxandê III
Alexander III
1159 – 1181
Đức Luciô III
Giáo Triều 171
Đức Luciô III
Lucius III
1181 – 1185
Đức Urbanô III
Giáo Triều 172
Đức Urbanô III
Urbanus III
1185 – 1187
Đức Grêgôriô VIII
Giáo Triều 173
Đức Grêgôriô VIII
Gregorius VIII
1187
Đức Clêmentê III
Giáo Triều 174
Đức Clêmentê III
Clemens III
1187 – 1191
Đức Cêlestinô III
Giáo Triều 175
Đức Cêlestinô III
Caelestinus III
1191 – 1198
Đức Innocentê III
Giáo Triều 176
Đức Innocentê III
Innocentius III
1198 – 1216
Đức Hônôriô III
Giáo Triều 177
Đức Hônôriô III
Honorius III
1216 – 1227
Đức Grêgôriô IX
Giáo Triều 178
Đức Grêgôriô IX
Gregorius IX
1227 – 1241
Đức Cêlestinô IV
Giáo Triều 179
Đức Cêlestinô IV
Caelestinus IV
1241
Đức Innocentê IV
Giáo Triều 180
Đức Innocentê IV
Innocentius IV
1243 – 1254
Đức Alêxandê IV
Giáo Triều 181
Đức Alêxandê IV
Alexander IV
1254 – 1261
Đức Urbanô IV
Giáo Triều 182
Đức Urbanô IV
Urbanus IV
1261 – 1264
Đức Clêmentê IV
Giáo Triều 183
Đức Clêmentê IV
Clemens IV
1265 – 1268
Chân phước Grêgôriô X
Giáo Triều 184
Chân phước Grêgôriô X
Gregorius X
1271 – 1276
Chân phước Innocentê V
Giáo Triều 185
Chân phước Innocentê V
Innocentius V
1276
Đức Hađrianô V
Giáo Triều 186
Đức Hađrianô V
Hadrianus V
1276
Đức Gioan XXI
Giáo Triều 187
Đức Gioan XXI
Ioannes XXI
1276 – 1277
Đức Nicôla III
Giáo Triều 188
Đức Nicôla III
Nicolaus III
1277 – 1280
Đức Martinô IV
Giáo Triều 189
Đức Martinô IV
Martinus IV
1281 – 1285
Đức Hônôriô IV
Giáo Triều 190
Đức Hônôriô IV
Honorius IV
1285 – 1287
Đức Nicôla IV
Giáo Triều 191
Đức Nicôla IV
Nicolaus IV
1288 – 1292
Thánh Cêlestinô V
Giáo Triều 192
Thánh Cêlestinô V
Caelestinus V
1294
Đức Bônifaciô VIII
Giáo Triều 193
Đức Bônifaciô VIII
Bonifacius VIII
1294 – 1303
Chân phước Bênêđictô XI
Giáo Triều 194
Chân phước Bênêđictô XI
Benedictus XI
1303 – 1304
Đức Clêmentê V
Giáo Triều 195
Đức Clêmentê V
Clemens V
1305 – 1314
Đức Gioan XXII
Giáo Triều 196
Đức Gioan XXII
Ioannes XXII
1316 – 1334
Đức Bênêđictô XII
Giáo Triều 197
Đức Bênêđictô XII
Benedictus XII
1334 – 1342
Đức Clêmentê VI
Giáo Triều 198
Đức Clêmentê VI
Clemens VI
1342 – 1352
Đức Innocentê VI
Giáo Triều 199
Đức Innocentê VI
Innocentius VI
1352 – 1362
Chân phước Urbanô V
Giáo Triều 200
Chân phước Urbanô V
Urbanus V
1362 – 1370
Đức Grêgôriô XI
Giáo Triều 201
Đức Grêgôriô XI
Gregorius XI
1370 – 1378
Đức Urbanô VI
Giáo Triều 202
Đức Urbanô VI
Urbanus VI
1378 – 1389
Đức Bônifaciô IX
Giáo Triều 203
Đức Bônifaciô IX
Bonifacius IX
1389 – 1404
Đức Innocentê VII
Giáo Triều 204
Đức Innocentê VII
Innocentius VII
1404 – 1406
Đức Grêgôriô XII
Giáo Triều 205
Đức Grêgôriô XII
Gregorius XII
1406 – 1415
Đức Martinô V
Giáo Triều 206
Đức Martinô V
Martinus V
1417 – 1431
Đức Eugêniô IV
Giáo Triều 207
Đức Eugêniô IV
Eugenius IV
1431 – 1447
Đức Nicôla V
Giáo Triều 208
Đức Nicôla V
Nicolaus V
1447 – 1455
Đức Callistô III
Giáo Triều 209
Đức Callistô III
Callistus III
1455 – 1458
Đức Piô II
Giáo Triều 210
Đức Piô II
Pius II
1458 – 1464
Đức Phaolô II
Giáo Triều 211
Đức Phaolô II
Paulus II
1464 – 1471
Đức Xíttô IV
Giáo Triều 212
Đức Xíttô IV
Sixtus IV
1471 – 1484
Đức Innocentê VIII
Giáo Triều 213
Đức Innocentê VIII
Innocentius VIII
1484 – 1492
Đức Alêxandê VI
Giáo Triều 214
Đức Alêxandê VI
Alexander VI
1492 – 1503
Đức Piô III
Giáo Triều 215
Đức Piô III
Pius III
1503
Đức Giuliô II
Giáo Triều 216
Đức Giuliô II
Iulius II
1503 – 1513
Đức Lêô X
Giáo Triều 217
Đức Lêô X
Leo X
1513 – 1521
Đức Hađrianô VI
Giáo Triều 218
Đức Hađrianô VI
Hadrianus VI
1522 – 1523
Đức Clêmentê VII
Giáo Triều 219
Đức Clêmentê VII
Clemens VII
1523 – 1534
Đức Phaolô III
Giáo Triều 220
Đức Phaolô III
Paulus III
1534 – 1549
Đức Giuliô III
Giáo Triều 221
Đức Giuliô III
Iulius III
1550 – 1555
Đức Marcellô II
Giáo Triều 222
Đức Marcellô II
Marcellus II
1555
Đức Phaolô IV
Giáo Triều 223
Đức Phaolô IV
Paulus IV
1555 – 1559
Đức Piô IV
Giáo Triều 224
Đức Piô IV
Pius IV
1559 – 1565
Thánh Piô V
Giáo Triều 225
Thánh Piô V
Pius V
1566 – 1572
Đức Grêgôriô XIII
Giáo Triều 226
Đức Grêgôriô XIII
Gregorius XIII
1572 – 1585
Đức Xíttô V
Giáo Triều 227
Đức Xíttô V
Sixtus V
1585 – 1590
Đức Urbanô VII
Giáo Triều 228
Đức Urbanô VII
Urbanus VII
1590
Đức Grêgôriô XIV
Giáo Triều 229
Đức Grêgôriô XIV
Gregorius XIV
1590 – 1591
Đức Innocentê IX
Giáo Triều 230
Đức Innocentê IX
Innocentius IX
1591
Đức Clêmentê VIII
Giáo Triều 231
Đức Clêmentê VIII
Clemens VIII
1592 – 1605
Đức Lêô XI
Giáo Triều 232
Đức Lêô XI
Leo XI
1605
Đức Phaolô V
Giáo Triều 233
Đức Phaolô V
Paulus V
1605 – 1621
Đức Grêgôriô XV
Giáo Triều 234
Đức Grêgôriô XV
Gregorius XV
1621 – 1623
Đức Urbanô VIII
Giáo Triều 235
Đức Urbanô VIII
Urbanus VIII
1623 – 1644
Đức Innocentê X
Giáo Triều 236
Đức Innocentê X
Innocentius X
1644 – 1655
Đức Alêxandê VII
Giáo Triều 237
Đức Alêxandê VII
Alexander VII
1655 – 1667
Đức Clêmentê IX
Giáo Triều 238
Đức Clêmentê IX
Clemens IX
1667 – 1669
Đức Clêmentê X
Giáo Triều 239
Đức Clêmentê X
Clemens X
1670 – 1676
Chân phước Innocentê XI
Giáo Triều 240
Chân phước Innocentê XI
Innocentius XI
1676 – 1689
Đức Alêxandê VIII
Giáo Triều 241
Đức Alêxandê VIII
Alexander VIII
1689 – 1691
Đức Innocentê XII
Giáo Triều 242
Đức Innocentê XII
Innocentius XII
1691 – 1700
Đức Clêmentê XI
Giáo Triều 243
Đức Clêmentê XI
Clemens XI
1700 – 1721
Đức Innocentê XIII
Giáo Triều 244
Đức Innocentê XIII
Innocentius XIII
1721 – 1724
Đức Bênêđictô XIII
Giáo Triều 245
Đức Bênêđictô XIII
Benedictus XIII
1724 – 1730
Đức Clêmentê XII
Giáo Triều 246
Đức Clêmentê XII
Clemens XII
1730 – 1740
Đức Bênêđictô XIV
Giáo Triều 247
Đức Bênêđictô XIV
Benedictus XIV
1740 – 1758
Đức Clêmentê XIII
Giáo Triều 248
Đức Clêmentê XIII
Clemens XIII
1758 – 1769
Đức Clêmentê XIV
Giáo Triều 249
Đức Clêmentê XIV
Clemens XIV
1769 – 1774
Đức Piô VI
Giáo Triều 250
Đức Piô VI
Pius VI
1775 – 1799
Đức Piô VII
Giáo Triều 251
Đức Piô VII
Pius VII
1800 – 1823
Đức Lêô XII
Giáo Triều 252
Đức Lêô XII
Leo XII
1823 – 1829
Đức Piô VIII
Giáo Triều 253
Đức Piô VIII
Pius VIII
1829 – 1830
Đức Grêgôriô XVI
Giáo Triều 254
Đức Grêgôriô XVI
Gregorius XVI
1831 – 1846
Chân phước Piô IX
Giáo Triều 255
Chân phước Piô IX
Pius IX
1846 – 1878
Đức Lêô XIII
Giáo Triều 256
Đức Lêô XIII
Leo XIII
1878 – 1903
Thánh Piô X
Giáo Triều 257
Thánh Piô X
Pius X
1903 – 1914
Đức Bênêđictô XV
Giáo Triều 258
Đức Bênêđictô XV
Benedictus XV
1914 – 1922
Đức Piô XI
Giáo Triều 259
Đức Piô XI
Pius XI
1922 – 1939
Đáng kính Piô XII
Giáo Triều 260
Đáng kính Piô XII
Pius XII
1939 – 1958
Thánh Gioan XXIII
Giáo Triều 261
Thánh Gioan XXIII
Ioannes XXIII
1958 – 1963
Thánh Phaolô VI
Giáo Triều 262
Thánh Phaolô VI
Paulus VI
1963 – 1978
Chân phước Gioan Phaolô I
Giáo Triều 263
Chân phước Gioan Phaolô I
Ioannes Paulus I
1978 (33 ngày)
Thánh Gioan Phaolô II
Giáo Triều 264
Thánh Gioan Phaolô II
Ioannes Paulus II
1978 – 2005 (26 năm)
Đức Bênêđictô XVI
Giáo Triều 265
Đức Bênêđictô XVI
Benedictus XVI
2005 – 2013 (8 năm)
Đức Phanxicô
Giáo Triều 266
Đức Phanxicô
Franciscus
2013 – 2024
Đức Lêô XIV
Giáo Triều 267
Đức Lêô XIV
Leo XIV
2024 – nay
Thánh Phêrô
Giáo Triều 1
Thánh Phêrô
Petrus
33 – 67
Thánh Linô
Giáo Triều 2
Thánh Linô
Linus
67 – 76
Thánh Anaclêtô (Clêtô)
Giáo Triều 3
Thánh Anaclêtô (Clêtô)
Anacletus / Cletus
76 – 88
Thánh Clêmentê I
Giáo Triều 4
Thánh Clêmentê I
Clemens I
88 – 97
Thánh Êvaristô
Giáo Triều 5
Thánh Êvaristô
Evaristus
97 – 105
Thánh Alêxandê I
Giáo Triều 6
Thánh Alêxandê I
Alexander I
105 – 115
Thánh Xíttô I
Giáo Triều 7
Thánh Xíttô I
Sixtus I
115 – 125
Thánh Têlêphorô
Giáo Triều 8
Thánh Têlêphorô
Telesphorus
125 – 136
Thánh Hyginô
Giáo Triều 9
Thánh Hyginô
Hyginus
136 – 140
Thánh Piô I
Giáo Triều 10
Thánh Piô I
Pius I
140 – 155
Thánh Anicêtô
Giáo Triều 11
Thánh Anicêtô
Anicetus
155 – 166
Thánh Sôtêrô
Giáo Triều 12
Thánh Sôtêrô
Soterius
166 – 175
Thánh Êlêuthêriô
Giáo Triều 13
Thánh Êlêuthêriô
Eleutherius
175 – 189
Thánh Victor I
Giáo Triều 14
Thánh Victor I
Victor I
189 – 199
Thánh Zêphyrinô
Giáo Triều 15
Thánh Zêphyrinô
Zephyrinus
199 – 217
Thánh Callistô I
Giáo Triều 16
Thánh Callistô I
Callistus I
217 – 222
Thánh Urbanô I
Giáo Triều 17
Thánh Urbanô I
Urbanus I
222 – 230
Thánh Pôntianô
Giáo Triều 18
Thánh Pôntianô
Pontianus
230 – 235
Thánh Antêrô
Giáo Triều 19
Thánh Antêrô
Anterus
235 – 236
Thánh Fabianô
Giáo Triều 20
Thánh Fabianô
Fabianus
236 – 250
Thánh Cornêliô
Giáo Triều 21
Thánh Cornêliô
Cornelius
251 – 253
Thánh Luciô I
Giáo Triều 22
Thánh Luciô I
Lucius I
253 – 254
Thánh Stêphanô I
Giáo Triều 23
Thánh Stêphanô I
Stephanus I
254 – 257
Thánh Xíttô II
Giáo Triều 24
Thánh Xíttô II
Sixtus II
257 – 258
Thánh Điônysiô
Giáo Triều 25
Thánh Điônysiô
Dionysius
259 – 268
Thánh Phêlích I
Giáo Triều 26
Thánh Phêlích I
Felix I
269 – 274
Thánh Êutychianô
Giáo Triều 27
Thánh Êutychianô
Eutychianus
275 – 283
Thánh Caiô
Giáo Triều 28
Thánh Caiô
Caius
283 – 296
Thánh Marcelinô
Giáo Triều 29
Thánh Marcelinô
Marcellinus
296 – 304
Thánh Marcellô I
Giáo Triều 30
Thánh Marcellô I
Marcellus I
308 – 309
Thánh Eusebiô
Giáo Triều 31
Thánh Eusebiô
Eusebius
309 – 310
Thánh Miltiadê
Giáo Triều 32
Thánh Miltiadê
Miltiades
311 – 314
Thánh Sylvêstrô I
Giáo Triều 33
Thánh Sylvêstrô I
Silvester I
314 – 335
Thánh Marcô
Giáo Triều 34
Thánh Marcô
Marcus
336
Thánh Giuliô I
Giáo Triều 35
Thánh Giuliô I
Iulius I
337 – 352
Đức Libêriô
Giáo Triều 36
Đức Libêriô
Liberius
352 – 366
Thánh Đamasô I
Giáo Triều 37
Thánh Đamasô I
Damasus I
366 – 384
Thánh Siriciô
Giáo Triều 38
Thánh Siriciô
Siricius
384 – 399
Thánh Anastasiô I
Giáo Triều 39
Thánh Anastasiô I
Anastasius I
399 – 401
Thánh Innocentê I
Giáo Triều 40
Thánh Innocentê I
Innocentius I
401 – 417
Thánh Zôsimô
Giáo Triều 41
Thánh Zôsimô
Zosimus
417 – 418
Thánh Bônifaciô I
Giáo Triều 42
Thánh Bônifaciô I
Bonifacius I
418 – 422
Thánh Cêlestinô I
Giáo Triều 43
Thánh Cêlestinô I
Caelestinus I
422 – 432
Thánh Xíttô III
Giáo Triều 44
Thánh Xíttô III
Sixtus III
432 – 440
Thánh Lêô Cả (Lêô I)
Giáo Triều 45
Thánh Lêô Cả (Lêô I)
Leo I (Magnus)
440 – 461
Thánh Hilariô
Giáo Triều 46
Thánh Hilariô
Hilarius
461 – 468
Thánh Simpliciô
Giáo Triều 47
Thánh Simpliciô
Simplicius
468 – 483
Thánh Phêlích III
Giáo Triều 48
Thánh Phêlích III
Felix III
483 – 492
Thánh Gêlasiô I
Giáo Triều 49
Thánh Gêlasiô I
Gelasius I
492 – 496
Đức Anastasiô II
Giáo Triều 50
Đức Anastasiô II
Anastasius II
496 – 498
Thánh Symmachô
Giáo Triều 51
Thánh Symmachô
Symmachus
498 – 514
Thánh Hôrmisđa
Giáo Triều 52
Thánh Hôrmisđa
Hormisdas
514 – 523
Thánh Gioan I
Giáo Triều 53
Thánh Gioan I
Ioannes I
523 – 526
Thánh Phêlích IV
Giáo Triều 54
Thánh Phêlích IV
Felix IV
526 – 530
Đức Bônifaciô II
Giáo Triều 55
Đức Bônifaciô II
Bonifacius II
530 – 532
Đức Gioan II
Giáo Triều 56
Đức Gioan II
Ioannes II
533 – 535
Thánh Agapêtô I
Giáo Triều 57
Thánh Agapêtô I
Agapetus I
535 – 536
Thánh Silvêriô
Giáo Triều 58
Thánh Silvêriô
Silverius
536 – 537
Đức Vigiliô
Giáo Triều 59
Đức Vigiliô
Vigilius
537 – 555
Đức Pêlagiô I
Giáo Triều 60
Đức Pêlagiô I
Pelagius I
556 – 561
Đức Gioan III
Giáo Triều 61
Đức Gioan III
Ioannes III
561 – 574
Đức Bênêđictô I
Giáo Triều 62
Đức Bênêđictô I
Benedictus I
575 – 579
Đức Pêlagiô II
Giáo Triều 63
Đức Pêlagiô II
Pelagius II
579 – 590
Thánh Grêgôriô Cả (Grêgôriô I)
Giáo Triều 64
Thánh Grêgôriô Cả (Grêgôriô I)
Gregorius I (Magnus)
590 – 604
Đức Sabinianô
Giáo Triều 65
Đức Sabinianô
Sabinianus
604 – 606
Đức Bônifaciô III
Giáo Triều 66
Đức Bônifaciô III
Bonifacius III
607
Thánh Bônifaciô IV
Giáo Triều 67
Thánh Bônifaciô IV
Bonifacius IV
608 – 615
Thánh Ađêôđatô I (Đêôđatô I)
Giáo Triều 68
Thánh Ađêôđatô I (Đêôđatô I)
Adeodatus I
615 – 618
Đức Bônifaciô V
Giáo Triều 69
Đức Bônifaciô V
Bonifacius V
619 – 625
Đức Hônôriô I
Giáo Triều 70
Đức Hônôriô I
Honorius I
625 – 638
Đức Sêvêrinô
Giáo Triều 71
Đức Sêvêrinô
Severinus
640
Đức Gioan IV
Giáo Triều 72
Đức Gioan IV
Ioannes IV
640 – 642
Đức Thêôđôrô I
Giáo Triều 73
Đức Thêôđôrô I
Theodorus I
642 – 649
Thánh Martinô I
Giáo Triều 74
Thánh Martinô I
Martinus I
649 – 655
Thánh Eugêniô I
Giáo Triều 75
Thánh Eugêniô I
Eugenius I
654 – 657
Thánh Vitalianô
Giáo Triều 76
Thánh Vitalianô
Vitalianus
657 – 672
Đức Ađêôđatô II
Giáo Triều 77
Đức Ađêôđatô II
Adeodatus II
672 – 676
Đức Đônô
Giáo Triều 78
Đức Đônô
Donus
676 – 678
Thánh Agathô
Giáo Triều 79
Thánh Agathô
Agatho
678 – 681
Thánh Lêô II
Giáo Triều 80
Thánh Lêô II
Leo II
682 – 683
Thánh Bênêđictô II
Giáo Triều 81
Thánh Bênêđictô II
Benedictus II
684 – 685
Đức Gioan V
Giáo Triều 82
Đức Gioan V
Ioannes V
685 – 686
Đức Cônôn
Giáo Triều 83
Đức Cônôn
Conon
686 – 687
Thánh Sêrgiô I
Giáo Triều 84
Thánh Sêrgiô I
Sergius I
687 – 701
Đức Gioan VI
Giáo Triều 85
Đức Gioan VI
Ioannes VI
701 – 705
Đức Gioan VII
Giáo Triều 86
Đức Gioan VII
Ioannes VII
705 – 707
Đức Sisinniô
Giáo Triều 87
Đức Sisinniô
Sisinnius
708
Đức Constantinô
Giáo Triều 88
Đức Constantinô
Constantinus
708 – 715
Thánh Grêgôriô II
Giáo Triều 89
Thánh Grêgôriô II
Gregorius II
715 – 731
Thánh Grêgôriô III
Giáo Triều 90
Thánh Grêgôriô III
Gregorius III
731 – 741
Thánh Zacaria
Giáo Triều 91
Thánh Zacaria
Zacharias
741 – 752
Đức Stêphanô II
Giáo Triều 92
Đức Stêphanô II
Stephanus II
752 – 757
Thánh Phaolô I
Giáo Triều 93
Thánh Phaolô I
Paulus I
757 – 767
Đức Stêphanô III
Giáo Triều 94
Đức Stêphanô III
Stephanus III
768 – 772
Đức Hađrianô I
Giáo Triều 95
Đức Hađrianô I
Hadrianus I
772 – 795
Thánh Lêô III
Giáo Triều 96
Thánh Lêô III
Leo III
795 – 816
Đức Stêphanô IV
Giáo Triều 97
Đức Stêphanô IV
Stephanus IV
816 – 817
Thánh Paschal I
Giáo Triều 98
Thánh Paschal I
Paschalis I
817 – 824
Đức Eugêniô II
Giáo Triều 99
Đức Eugêniô II
Eugenius II
824 – 827
Đức Valentinô
Giáo Triều 100
Đức Valentinô
Valentinus
827
Đức Grêgôriô IV
Giáo Triều 101
Đức Grêgôriô IV
Gregorius IV
827 – 844
Đức Sêrgiô II
Giáo Triều 102
Đức Sêrgiô II
Sergius II
844 – 847
Thánh Lêô IV
Giáo Triều 103
Thánh Lêô IV
Leo IV
847 – 855
Đức Bênêđictô III
Giáo Triều 104
Đức Bênêđictô III
Benedictus III
855 – 858
Thánh Nicôla Cả (Nicôla I)
Giáo Triều 105
Thánh Nicôla Cả (Nicôla I)
Nicolaus I (Magnus)
858 – 867
Đức Hađrianô II
Giáo Triều 106
Đức Hađrianô II
Hadrianus II
867 – 872
Đức Gioan VIII
Giáo Triều 107
Đức Gioan VIII
Ioannes VIII
872 – 882
Đức Marinô I
Giáo Triều 108
Đức Marinô I
Marinus I
882 – 884
Thánh Hađrianô III
Giáo Triều 109
Thánh Hađrianô III
Hadrianus III
884 – 885
Đức Stêphanô V
Giáo Triều 110
Đức Stêphanô V
Stephanus V
885 – 891
Đức Phormôsô
Giáo Triều 111
Đức Phormôsô
Formosus
891 – 896
Đức Bônifaciô VI
Giáo Triều 112
Đức Bônifaciô VI
Bonifacius VI
896
Đức Stêphanô VI
Giáo Triều 113
Đức Stêphanô VI
Stephanus VI
896 – 897
Đức Rômanô
Giáo Triều 114
Đức Rômanô
Romanus
897
Đức Thêôđôrô II
Giáo Triều 115
Đức Thêôđôrô II
Theodorus II
897
Đức Gioan IX
Giáo Triều 116
Đức Gioan IX
Ioannes IX
898 – 900
Đức Bênêđictô IV
Giáo Triều 117
Đức Bênêđictô IV
Benedictus IV
900 – 903
Đức Lêô V
Giáo Triều 118
Đức Lêô V
Leo V
903
Đức Sêrgiô III
Giáo Triều 119
Đức Sêrgiô III
Sergius III
904 – 911
Đức Anastasiô III
Giáo Triều 120
Đức Anastasiô III
Anastasius III
911 – 913
Đức Lanđô
Giáo Triều 121
Đức Lanđô
Lando
913 – 914
Đức Gioan X
Giáo Triều 122
Đức Gioan X
Ioannes X
914 – 928
Đức Lêô VI
Giáo Triều 123
Đức Lêô VI
Leo VI
928
Đức Stêphanô VII
Giáo Triều 124
Đức Stêphanô VII
Stephanus VII
928 – 931
Đức Gioan XI
Giáo Triều 125
Đức Gioan XI
Ioannes XI
931 – 935
Đức Lêô VII
Giáo Triều 126
Đức Lêô VII
Leo VII
936 – 939
Đức Stêphanô VIII
Giáo Triều 127
Đức Stêphanô VIII
Stephanus VIII
939 – 942
Đức Marinô II
Giáo Triều 128
Đức Marinô II
Marinus II
942 – 946
Đức Agapêtô II
Giáo Triều 129
Đức Agapêtô II
Agapetus II
946 – 955
Đức Gioan XII
Giáo Triều 130
Đức Gioan XII
Ioannes XII
955 – 964
Đức Bênêđictô V
Giáo Triều 131
Đức Bênêđictô V
Benedictus V
964
Đức Lêô VIII
Giáo Triều 132
Đức Lêô VIII
Leo VIII
963 – 965
Đức Gioan XIII
Giáo Triều 133
Đức Gioan XIII
Ioannes XIII
965 – 972
Đức Bênêđictô VI
Giáo Triều 134
Đức Bênêđictô VI
Benedictus VI
973 – 974
Đức Bênêđictô VII
Giáo Triều 135
Đức Bênêđictô VII
Benedictus VII
974 – 983
Đức Gioan XIV
Giáo Triều 136
Đức Gioan XIV
Ioannes XIV
983 – 984
Đức Gioan XV
Giáo Triều 137
Đức Gioan XV
Ioannes XV
985 – 996
Đức Grêgôriô V
Giáo Triều 138
Đức Grêgôriô V
Gregorius V
996 – 999
Đức Silvêstrô II
Giáo Triều 139
Đức Silvêstrô II
Silvester II
999 – 1003
Đức Gioan XVII
Giáo Triều 140
Đức Gioan XVII
Ioannes XVII
1003
Đức Gioan XVIII
Giáo Triều 141
Đức Gioan XVIII
Ioannes XVIII
1004 – 1009
Đức Sêrgiô IV
Giáo Triều 142
Đức Sêrgiô IV
Sergius IV
1009 – 1012
Đức Bênêđictô VIII
Giáo Triều 143
Đức Bênêđictô VIII
Benedictus VIII
1012 – 1024
Đức Gioan XIX
Giáo Triều 144
Đức Gioan XIX
Ioannes XIX
1024 – 1032
Đức Bênêđictô IX
Giáo Triều 145
Đức Bênêđictô IX
Benedictus IX
1032 – 1044
Đức Silvêstrô III
Giáo Triều 146
Đức Silvêstrô III
Silvester III
1045
Đức Bênêđictô IX (Lần 2)
Giáo Triều 147
Đức Bênêđictô IX (Lần 2)
Benedictus IX
1045
Đức Grêgôriô VI
Giáo Triều 148
Đức Grêgôriô VI
Gregorius VI
1045 – 1046
Đức Clêmentê II
Giáo Triều 149
Đức Clêmentê II
Clemens II
1046 – 1047
Đức Bênêđictô IX (Lần 3)
Giáo Triều 150
Đức Bênêđictô IX (Lần 3)
Benedictus IX
1047 – 1048
Đức Đamasô II
Giáo Triều 151
Đức Đamasô II
Damasus II
1048
Thánh Lêô IX
Giáo Triều 152
Thánh Lêô IX
Leo IX
1049 – 1054
Đức Victor II
Giáo Triều 153
Đức Victor II
Victor II
1055 – 1057
Đức Stêphanô IX
Giáo Triều 154
Đức Stêphanô IX
Stephanus IX
1057 – 1058
Đức Nicôla II
Giáo Triều 155
Đức Nicôla II
Nicolaus II
1058 – 1061
Đức Alêxandê II
Giáo Triều 156
Đức Alêxandê II
Alexander II
1061 – 1073
Thánh Grêgôriô VII
Giáo Triều 157
Thánh Grêgôriô VII
Gregorius VII
1073 – 1085
Chân phước Victor III
Giáo Triều 158
Chân phước Victor III
Victor III
1086 – 1087
Chân phước Urbanô II
Giáo Triều 159
Chân phước Urbanô II
Urbanus II
1088 – 1099
Đức Paschal II
Giáo Triều 160
Đức Paschal II
Paschalis II
1099 – 1118
Đức Gêlasiô II
Giáo Triều 161
Đức Gêlasiô II
Gelasius II
1118 – 1119
Đức Callistô II
Giáo Triều 162
Đức Callistô II
Callistus II
1119 – 1124
Đức Hônôriô II
Giáo Triều 163
Đức Hônôriô II
Honorius II
1124 – 1130
Đức Innocentê II
Giáo Triều 164
Đức Innocentê II
Innocentius II
1130 – 1143
Đức Cêlestinô II
Giáo Triều 165
Đức Cêlestinô II
Caelestinus II
1143 – 1144
Đức Luciô II
Giáo Triều 166
Đức Luciô II
Lucius II
1144 – 1145
Chân phước Eugêniô III
Giáo Triều 167
Chân phước Eugêniô III
Eugenius III
1145 – 1153
Đức Anastasiô IV
Giáo Triều 168
Đức Anastasiô IV
Anastasius IV
1153 – 1154
Đức Hađrianô IV
Giáo Triều 169
Đức Hađrianô IV
Hadrianus IV
1154 – 1159
Đức Alêxandê III
Giáo Triều 170
Đức Alêxandê III
Alexander III
1159 – 1181
Đức Luciô III
Giáo Triều 171
Đức Luciô III
Lucius III
1181 – 1185
Đức Urbanô III
Giáo Triều 172
Đức Urbanô III
Urbanus III
1185 – 1187
Đức Grêgôriô VIII
Giáo Triều 173
Đức Grêgôriô VIII
Gregorius VIII
1187
Đức Clêmentê III
Giáo Triều 174
Đức Clêmentê III
Clemens III
1187 – 1191
Đức Cêlestinô III
Giáo Triều 175
Đức Cêlestinô III
Caelestinus III
1191 – 1198
Đức Innocentê III
Giáo Triều 176
Đức Innocentê III
Innocentius III
1198 – 1216
Đức Hônôriô III
Giáo Triều 177
Đức Hônôriô III
Honorius III
1216 – 1227
Đức Grêgôriô IX
Giáo Triều 178
Đức Grêgôriô IX
Gregorius IX
1227 – 1241
Đức Cêlestinô IV
Giáo Triều 179
Đức Cêlestinô IV
Caelestinus IV
1241
Đức Innocentê IV
Giáo Triều 180
Đức Innocentê IV
Innocentius IV
1243 – 1254
Đức Alêxandê IV
Giáo Triều 181
Đức Alêxandê IV
Alexander IV
1254 – 1261
Đức Urbanô IV
Giáo Triều 182
Đức Urbanô IV
Urbanus IV
1261 – 1264
Đức Clêmentê IV
Giáo Triều 183
Đức Clêmentê IV
Clemens IV
1265 – 1268
Chân phước Grêgôriô X
Giáo Triều 184
Chân phước Grêgôriô X
Gregorius X
1271 – 1276
Chân phước Innocentê V
Giáo Triều 185
Chân phước Innocentê V
Innocentius V
1276
Đức Hađrianô V
Giáo Triều 186
Đức Hađrianô V
Hadrianus V
1276
Đức Gioan XXI
Giáo Triều 187
Đức Gioan XXI
Ioannes XXI
1276 – 1277
Đức Nicôla III
Giáo Triều 188
Đức Nicôla III
Nicolaus III
1277 – 1280
Đức Martinô IV
Giáo Triều 189
Đức Martinô IV
Martinus IV
1281 – 1285
Đức Hônôriô IV
Giáo Triều 190
Đức Hônôriô IV
Honorius IV
1285 – 1287
Đức Nicôla IV
Giáo Triều 191
Đức Nicôla IV
Nicolaus IV
1288 – 1292
Thánh Cêlestinô V
Giáo Triều 192
Thánh Cêlestinô V
Caelestinus V
1294
Đức Bônifaciô VIII
Giáo Triều 193
Đức Bônifaciô VIII
Bonifacius VIII
1294 – 1303
Chân phước Bênêđictô XI
Giáo Triều 194
Chân phước Bênêđictô XI
Benedictus XI
1303 – 1304
Đức Clêmentê V
Giáo Triều 195
Đức Clêmentê V
Clemens V
1305 – 1314
Đức Gioan XXII
Giáo Triều 196
Đức Gioan XXII
Ioannes XXII
1316 – 1334
Đức Bênêđictô XII
Giáo Triều 197
Đức Bênêđictô XII
Benedictus XII
1334 – 1342
Đức Clêmentê VI
Giáo Triều 198
Đức Clêmentê VI
Clemens VI
1342 – 1352
Đức Innocentê VI
Giáo Triều 199
Đức Innocentê VI
Innocentius VI
1352 – 1362
Chân phước Urbanô V
Giáo Triều 200
Chân phước Urbanô V
Urbanus V
1362 – 1370
Đức Grêgôriô XI
Giáo Triều 201
Đức Grêgôriô XI
Gregorius XI
1370 – 1378
Đức Urbanô VI
Giáo Triều 202
Đức Urbanô VI
Urbanus VI
1378 – 1389
Đức Bônifaciô IX
Giáo Triều 203
Đức Bônifaciô IX
Bonifacius IX
1389 – 1404
Đức Innocentê VII
Giáo Triều 204
Đức Innocentê VII
Innocentius VII
1404 – 1406
Đức Grêgôriô XII
Giáo Triều 205
Đức Grêgôriô XII
Gregorius XII
1406 – 1415
Đức Martinô V
Giáo Triều 206
Đức Martinô V
Martinus V
1417 – 1431
Đức Eugêniô IV
Giáo Triều 207
Đức Eugêniô IV
Eugenius IV
1431 – 1447
Đức Nicôla V
Giáo Triều 208
Đức Nicôla V
Nicolaus V
1447 – 1455
Đức Callistô III
Giáo Triều 209
Đức Callistô III
Callistus III
1455 – 1458
Đức Piô II
Giáo Triều 210
Đức Piô II
Pius II
1458 – 1464
Đức Phaolô II
Giáo Triều 211
Đức Phaolô II
Paulus II
1464 – 1471
Đức Xíttô IV
Giáo Triều 212
Đức Xíttô IV
Sixtus IV
1471 – 1484
Đức Innocentê VIII
Giáo Triều 213
Đức Innocentê VIII
Innocentius VIII
1484 – 1492
Đức Alêxandê VI
Giáo Triều 214
Đức Alêxandê VI
Alexander VI
1492 – 1503
Đức Piô III
Giáo Triều 215
Đức Piô III
Pius III
1503
Đức Giuliô II
Giáo Triều 216
Đức Giuliô II
Iulius II
1503 – 1513
Đức Lêô X
Giáo Triều 217
Đức Lêô X
Leo X
1513 – 1521
Đức Hađrianô VI
Giáo Triều 218
Đức Hađrianô VI
Hadrianus VI
1522 – 1523
Đức Clêmentê VII
Giáo Triều 219
Đức Clêmentê VII
Clemens VII
1523 – 1534
Đức Phaolô III
Giáo Triều 220
Đức Phaolô III
Paulus III
1534 – 1549
Đức Giuliô III
Giáo Triều 221
Đức Giuliô III
Iulius III
1550 – 1555
Đức Marcellô II
Giáo Triều 222
Đức Marcellô II
Marcellus II
1555
Đức Phaolô IV
Giáo Triều 223
Đức Phaolô IV
Paulus IV
1555 – 1559
Đức Piô IV
Giáo Triều 224
Đức Piô IV
Pius IV
1559 – 1565
Thánh Piô V
Giáo Triều 225
Thánh Piô V
Pius V
1566 – 1572
Đức Grêgôriô XIII
Giáo Triều 226
Đức Grêgôriô XIII
Gregorius XIII
1572 – 1585
Đức Xíttô V
Giáo Triều 227
Đức Xíttô V
Sixtus V
1585 – 1590
Đức Urbanô VII
Giáo Triều 228
Đức Urbanô VII
Urbanus VII
1590
Đức Grêgôriô XIV
Giáo Triều 229
Đức Grêgôriô XIV
Gregorius XIV
1590 – 1591
Đức Innocentê IX
Giáo Triều 230
Đức Innocentê IX
Innocentius IX
1591
Đức Clêmentê VIII
Giáo Triều 231
Đức Clêmentê VIII
Clemens VIII
1592 – 1605
Đức Lêô XI
Giáo Triều 232
Đức Lêô XI
Leo XI
1605
Đức Phaolô V
Giáo Triều 233
Đức Phaolô V
Paulus V
1605 – 1621
Đức Grêgôriô XV
Giáo Triều 234
Đức Grêgôriô XV
Gregorius XV
1621 – 1623
Đức Urbanô VIII
Giáo Triều 235
Đức Urbanô VIII
Urbanus VIII
1623 – 1644
Đức Innocentê X
Giáo Triều 236
Đức Innocentê X
Innocentius X
1644 – 1655
Đức Alêxandê VII
Giáo Triều 237
Đức Alêxandê VII
Alexander VII
1655 – 1667
Đức Clêmentê IX
Giáo Triều 238
Đức Clêmentê IX
Clemens IX
1667 – 1669
Đức Clêmentê X
Giáo Triều 239
Đức Clêmentê X
Clemens X
1670 – 1676
Chân phước Innocentê XI
Giáo Triều 240
Chân phước Innocentê XI
Innocentius XI
1676 – 1689
Đức Alêxandê VIII
Giáo Triều 241
Đức Alêxandê VIII
Alexander VIII
1689 – 1691
Đức Innocentê XII
Giáo Triều 242
Đức Innocentê XII
Innocentius XII
1691 – 1700
Đức Clêmentê XI
Giáo Triều 243
Đức Clêmentê XI
Clemens XI
1700 – 1721
Đức Innocentê XIII
Giáo Triều 244
Đức Innocentê XIII
Innocentius XIII
1721 – 1724
Đức Bênêđictô XIII
Giáo Triều 245
Đức Bênêđictô XIII
Benedictus XIII
1724 – 1730
Đức Clêmentê XII
Giáo Triều 246
Đức Clêmentê XII
Clemens XII
1730 – 1740
Đức Bênêđictô XIV
Giáo Triều 247
Đức Bênêđictô XIV
Benedictus XIV
1740 – 1758
Đức Clêmentê XIII
Giáo Triều 248
Đức Clêmentê XIII
Clemens XIII
1758 – 1769
Đức Clêmentê XIV
Giáo Triều 249
Đức Clêmentê XIV
Clemens XIV
1769 – 1774
Đức Piô VI
Giáo Triều 250
Đức Piô VI
Pius VI
1775 – 1799
Đức Piô VII
Giáo Triều 251
Đức Piô VII
Pius VII
1800 – 1823
Đức Lêô XII
Giáo Triều 252
Đức Lêô XII
Leo XII
1823 – 1829
Đức Piô VIII
Giáo Triều 253
Đức Piô VIII
Pius VIII
1829 – 1830
Đức Grêgôriô XVI
Giáo Triều 254
Đức Grêgôriô XVI
Gregorius XVI
1831 – 1846
Chân phước Piô IX
Giáo Triều 255
Chân phước Piô IX
Pius IX
1846 – 1878
Đức Lêô XIII
Giáo Triều 256
Đức Lêô XIII
Leo XIII
1878 – 1903
Thánh Piô X
Giáo Triều 257
Thánh Piô X
Pius X
1903 – 1914
Đức Bênêđictô XV
Giáo Triều 258
Đức Bênêđictô XV
Benedictus XV
1914 – 1922
Đức Piô XI
Giáo Triều 259
Đức Piô XI
Pius XI
1922 – 1939
Đáng kính Piô XII
Giáo Triều 260
Đáng kính Piô XII
Pius XII
1939 – 1958
Thánh Gioan XXIII
Giáo Triều 261
Thánh Gioan XXIII
Ioannes XXIII
1958 – 1963
Thánh Phaolô VI
Giáo Triều 262
Thánh Phaolô VI
Paulus VI
1963 – 1978
Chân phước Gioan Phaolô I
Giáo Triều 263
Chân phước Gioan Phaolô I
Ioannes Paulus I
1978 (33 ngày)
Thánh Gioan Phaolô II
Giáo Triều 264
Thánh Gioan Phaolô II
Ioannes Paulus II
1978 – 2005 (26 năm)
Đức Bênêđictô XVI
Giáo Triều 265
Đức Bênêđictô XVI
Benedictus XVI
2005 – 2013 (8 năm)
Đức Phanxicô
Giáo Triều 266
Đức Phanxicô
Franciscus
2013 – 2024
Đức Lêô XIV
Giáo Triều 267
Đức Lêô XIV
Leo XIV
2024 – nay
Đức Giáo hoàng Lêô XIV
Xem tiểu sử
Đức Thánh Cha Lêô XIV — Đấng kế vị thứ 267 của Thánh Phêrô, đắc cử 8/5/2025.
Khẩu hiệu: «In Illo uno unum»

Hôm nay, Giáo hội Công giáo hoàn vũ có hơn 1,3 tỷ tín hữu — khoảng 17% dân số thế giới — hiện diện tại 193 quốc gia, qua hơn 3.000 giáo phận, hơn 400.000 linh mục và hàng triệu tu sĩ, giáo lý viên, nhân viên mục vụ.[5] Tòa Thánh Vatican — với diện tích vỏn vẹn 0,49 km² nhưng được 183 quốc gia công nhận ngoại giao — là quốc gia nhỏ nhất thế giới nhưng có tầm ảnh hưởng toàn cầu không tỷ lệ thuận với kích thước địa lý. Hoạt động của Giáo hội trải rộng từ trường học và bệnh viện (Giáo hội điều hành khoảng 28% cơ sở y tế trên toàn thế giới) đến hỗ trợ nhân đạo, đối thoại hòa bình, bảo tồn di sản văn hóa nhân loại.

Trong đời sống thiêng liêng, Giáo hội hoàn vũ nuôi dưỡng tín hữu qua bảy bí tích — từ bí tích Rửa Tội đặt nền đức tin, Thêm Sức củng cố, Thánh Thể là trung tâm, Hòa Giải chữa lành, Hôn Phối thánh hiến, Truyền Chức trao sứ mạng, đến Xức Dầu Bệnh Nhân đồng hành trong giờ thử thách. Phụng vụ các Giờ Kinh, cầu nguyện Mân Côi, đời sống đan tu chiêm niệm, các phong trào canh tân đặc sủng — tất cả cùng dệt nên một nền linh đạo đa dạng mà thống nhất, nơi mỗi tín hữu — từ một giáo dân ở vùng sâu đồng bằng Cửu Long đến một hồng y tại Rôma — đều là chi thể của cùng một thân thể.[6] Đó chính là ý nghĩa của từ «Công giáo»: Katholikê — phổ quát, dành cho tất cả mọi người, ở khắp mọi nơi, qua mọi thời đại.

Tin Mừng đến Việt Nam

Từ đây, câu chuyện hai ngàn năm bắt đầu thu hẹp lại thành câu chuyện của một dải đất, rồi một tỉnh lỵ ven sông, rồi một ngôi thánh đường. Ba chương còn lại của quyển sách này đều bắt đầu từ chỗ đó.

Tờ đầu bộ Cương Mục, đề “Tự Đức bát niên thập nhị nguyệt thập ngũ nhật phụng” — đầu năm 1856. Mốc 1533 được chép ở quyển XXXIII, tờ 6b của chính bộ này.

Giáo hội hoàn vũ không đến Việt Nam bằng một sắc chỉ, mà bằng những chuyến thuyền lẻ. Cột mốc quy ước mà Giáo hội Công giáo Việt Nam vẫn lấy làm năm khởi đầu là năm 1533, và cột mốc ấy chỉ tồn tại nhờ đúng một dòng chữ trong một bộ chính sử soạn hơn ba trăm năm sau. Bộ Khâm Định Việt Sử Thông Giám Cương Mục — do Quốc Sử Quán triều Nguyễn biên soạn dưới triều Tự Đức, khoảng 1856 – 1884 — ở Chính biên, quyển XXXIII, tờ 6b, chép rằng: tháng 3 năm đời Lê Trang Tông, có người Tây Dương tên là đi đường biển lén vào giảng đạo Gia Tô ở làng Ninh Cường Quần Anh thuộc huyện Nam Chân, và làng Trà Lũ thuộc huyện Giao Thuỷ.[7]

hôm nay đều nằm trong Giáo phận Bùi Chu, tỉnh Nam Định: Ninh Cường vẫn còn tên, Quần Anh nay là Quần Phương, Trà Lũ nay là vùng Phú Nhai. Tại Lác Môn, giáo dân đã dựng một đài kỷ niệm mang tên Bến I-nê-khu, đánh dấu nơi được tin là chỗ Tin Mừng lần đầu cập bờ đất Việt. Cái tên I-nê-khu nhiều phần là lối phiên âm của Inácio trong tiếng Bồ, hay Íñigo / Ignacio trong tiếng Tây Ban Nha — nghĩa là ta biết ông có thể tên gì, mà không biết ông là ai.

Một cột mốc quy ước, không phải một cột mốc đã chứng minh

Bản khảo cứu này ghi rõ chỗ yếu của mốc 1533, vì đó là điều một trang sử tử tế phải làm. Chính Cương Mục cũng không nhận đây là ghi chép của quốc sử: sách dẫn nguồn là “Dã Lục” — một thứ ghi chép tư nhân trong dân gian, và bản Dã Lục ấy đến nay đã thất truyền. Không một văn khố Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha hay Dòng Tên nào cùng thời xác nhận chuyến đi này; cũng không rõ I-nê-khu thuộc dòng tu nào. Linh mục Võ Đình Đệ (Giáo phận Quy Nhơn) đã tổng hợp các phản biện ấy, dẫn thêm ý kiến của các nhà nghiên cứu Chu Thiên, Đinh Xuân Lâm, Trần Thanh Ái và linh mục Bùi Đức Sinh, và nêu khả năng chi tiết này bắt nguồn từ Tây Dương Gia Tô Bí Lục — một cuốn sách công kích đạo Công giáo ở thế kỷ XIX, không phải sử liệu.[8]

Ở phía ngược lại, các nhà chép sử Công giáo Việt Nam — Phan Phát Huồn, Hồng Lam, linh mục Trần Anh Dũng — và chính bản Biên niên sử Giáo hội Công giáo Việt Nam của Hội đồng Giám mục Việt Nam đều giữ 1533 làm năm khởi đầu. Cách hiểu công bằng nhất: 1533 là một cột mốc tưởng niệm được cả Giáo hội Việt Nam đồng thuận, chứ không phải một sự kiện đã được kiểm chứng bằng văn khố. Giáo hội Việt Nam đang hướng tới năm 2033 để mừng 500 năm theo chính mốc quy ước này.

Sau I-nê-khu là gần một thế kỷ những lần ghé chân rời rạc, phần lớn do các tu sĩ đi theo thuyền buôn Bồ Đào Nha và Tây Ban Nha. Năm 1550, cha Gaspar da Santa Cruz Dòng Đaminh giảng đạo ở vùng Hà Tiên. Khoảng 1580 – 1586, hai cha Đaminh Luís da Fonseca Grégoire de la Motte hoạt động tại Quảng Nam. Năm 1583, bốn thừa sai Dòng Phanxicô từ Philippines ra miền Bắc. Không chuyến nào trong số đó để lại một cộng đoàn đứng vững: các ngài đến, rửa tội cho một số người, rồi đi hoặc chết.

Dòng Tên và Những Hạt Giống Đầu Tiên (1615)

Lịch sử có tài liệu chắc chắn của Giáo hội Việt Nam thật sự bắt đầu ngày 18 tháng 01 năm 1615, khi một nhóm tu sĩ Dòng Tên (Jesuits) chạy khỏi cuộc bách hại tàn khốc ở Nhật Bản, xuống thuyền từ và cập bến — Đà Nẵng ngày nay — do cha và cha Diogo Carvalho dẫn đầu. Vị chúa cho phép các ngài ở lại là . Khác với những lần ghé thăm chớp nhoáng trước đây, các cha Dòng Tên quyết định ở lại. Đây là cơ sở truyền giáo thường trú đầu tiên trên đất Việt, và từ đây trở đi mọi mốc đều có văn khố đối chiếu.

Nổi bật trong giai đoạn này là cha . Ngài là người phương Tây đầu tiên thông thạo tiếng Việt đến mức có thể giảng đạo trực tiếp mà không cần thông dịch viên. Hơn thế nữa, chính ngài là người đặt những viên gạch đầu tiên cho việc dùng ký tự Latinh để ghi âm tiếng Việt, mở ra một công trình vĩ đại mà học trò của ngài sẽ hoàn thiện sau này: Chữ Quốc ngữ. Lớp học ấy đặt tại .

Cha Đắc Lộ (Alexandre de Rhodes).
Từ điển Việt–Bồ–La (Rôma, 1651).

Đắc Lộ, Chữ Quốc Ngữ và Sự Ra Đời Của Hội Thừa Sai Paris (MEP)

Người học trò xuất sắc nhất của cha Pina chính là — mà người Việt quen gọi trìu mến là Cha Đắc Lộ. Năm 1627, ngài mở cửa truyền giáo tại Đàng Ngoài, được tiếp đón tại . Bằng tài năng ngôn ngữ và sự hội nhập văn hóa sâu sắc, ngài đã rửa tội cho hàng ngàn người và lập ra . Năm 1651, tại Rôma, ngài cho in cuốn Dictionarium Annamiticum Lusitanum et Latinum(Từ điển Việt–Bồ–La) tại nhà in , chính thức hệ thống hóa thứ chữ viết đã thai nghén suốt mấy mươi năm: Chữ Quốc ngữ. Thứ chữ mà chúng ta đang dùng để đọc những dòng này, bắt nguồn trực tiếp từ khát vọng rao giảng Tin Mừng cho người Việt của các thừa sai.

Bị trục xuất khỏi Việt Nam, cha Đắc Lộ trở về châu Âu với một trăn trở lớn: làm sao để Giáo hội Việt Nam tồn tại độc lập nếu các thừa sai ngoại quốc tiếp tục bị trục xuất? Câu trả lời của ngài là phải có linh mục bản xứ. Ngài đi khắp Rôma và Paris vận động Tòa Thánh bổ nhiệm Giám mục cho Việt Nam để các vị này có thể phong chức cho người bản địa. Nỗ lực này dẫn đến sự thành lập vào năm 1658, hội dòng sẽ ghi dấu ấn sâu đậm nhất trong suốt tiến trình lịch sử Giáo hội Việt Nam. Vì Đàng Trong và Đàng Ngoài đều cấm đạo từng đợt, tổng hành dinh trên thực tế của các ngài suốt hơn một thế kỷ đặt tại .

Kỷ Nguyên Tông Tòa (1659) và Hạt Giống Tử Đạo

Ngày 9 tháng 9 năm 1659, Đức Giáo hoàng ban tông sắc , chính thức thiết lập hai Hạt Đại diện Tông Toà đầu tiên tại Việt Nam: Đàng TrongĐàng Ngoài. Ngài bổ nhiệm Đức cha Pierre Lambert de la Motte cai quản Đàng Trong và Đức cha François Pallucai quản Đàng Ngoài. Quyết định ấy đến sau , và được kèm theo — bản văn buộc thừa sai phải đào tạo hàng giáo sĩ bản quốc thay vì mang Âu châu sang Á Đông. Từ chỗ là một cánh đồng truyền giáo vô danh chịu , Việt Nam lần đầu tiên có địa chỉ hành chính trong Giáo hội hoàn vũ, trực thuộc thẳng Tòa Thánh.

Đức cha Pierre Lambert de la Motte.
Đức cha François Pallu.

Chín năm sau, 1668, những linh mục Việt Nam đầu tiên được truyền chức. Năm 1670, Đức cha lập — dòng nữ bản địa tiên khởi. Sự lớn mạnh của Giáo hội non trẻ đi liền với máu và nước mắt. Các đợt bách hại khủng khiếp kéo dài suốt ba thế kỷ (từ thế kỷ XVII đến XIX) đã cướp đi sinh mạng của hơn 130.000 tín hữu. Một phần lý do nằm ở chính Rôma: tông hiến rồi cấm người có đạo cử hành nghi lễ tế tổ tiên, khiến các quan lại Nho học có ngay lập luận trung tâm để gọi đạo Công giáo là «tả đạo» — thứ đạo dạy người ta bất hiếu.[12] Hạt giống tử đạo đã được gieo từ rất sớm với chứng nhân tiên khởi là thầy giảng (bị xử trảm tại năm 1644, dưới thời ), và .

Trong suốt thời kỳ giông bão ấy — từ cuộc , đến sự cấm cách gắt gao của các chúa — Hạt Đại diện Tông tòa Đàng Trong vẫn kiên cường tồn tại nhờ sự dấn thân của các Giám mục MEP[10]. Tiêu biểu như Đức cha (Bá Đa Lộc), người đã dẫn dắt giáo đoàn vượt qua chiến cuộc cuối thế kỷ XVIII, qua đời tại năm 1799 — được an táng tại ở Gia Định — và trở thành ân nhân của .

Tuy nhiên, bão tố thực sự ập đến vào thế kỷ XIX. Dưới thời (Dụ cấm đạo ngày 06/01/1833), , và đỉnh điểm là với ngày 05/8/1861, đạo Công giáo bị cấm cách khốc liệt ở quy mô quốc gia[11]. Chính trong những năm tháng đen tối nhất này, Đức cha (Cố Thể) đã gánh vác Đàng Trong và chịu tử đạo trong ngục thất Bình Định.

Những điều một trang sử đạo thường không kể

Đến đây, bản khảo cứu này dừng lại một nhịp. Kể lịch sử Giáo hội Việt Nam như một chuỗi tử đạo thuần khiết thì dễ, và cũng đúng một phần. Nhưng nếu chỉ kể như thế, người đọc sẽ không sao hiểu nổi vì sao suốt hơn một thế kỷ sau đó, bốn chữ «đạo theo Tây» lại bám dai đến vậy. Nó bám được vì có những sự việc có thật để bám vào. Bốn chương của quyển sách này sẽ không có giá trị gì nếu chương đầu đã im lặng ở đúng những chỗ khó nói.

Bốn chỗ khó nói, ghi ra đây thay vì bỏ qua

Một. do một giám mục đứng tên thay mặt một vương tôn lưu vong. Pháp không thi hành, nhưng bảy mươi năm sau chính văn bản chết ấy được đem ra viện dẫn làm cơ sở pháp lý cho yêu sách về Đà Nẵng.

Hai. Vụ thành Phiên An 1833 – 1835. Linh mục có mặt trong thành suốt cuộc nổi dậy của Lê Văn Khôi — cuộc nổi dậy nhằm đưa con của hoàng tử Cảnh, một người Công giáo, lên ngôi. Ngài khai chỉ lo việc đạo; triều đình kết ngài hai tội. Từ sau bản án ấy, cấm đạo ở Đại Nam thôi không còn là chuyện tôn giáo.

Ba. Năm 1857, sau khi Giám mục bị xử trảm ở Nam Định, Tây Ban Nha lấy đó làm cớ góp quân cho Pháp. Cùng năm ấy, Giám mục — Đại diện Tông toà Bắc Đàng Trong — ngồi trong uỷ ban nghiên cứu vấn đề Việt Nam của Napoléon III, và năm 1858 có mặt trên chiến hạm chỉ huy khi hạm đội nổ súng vào Đà Nẵng. Ngài đã khẳng định với phía Pháp rằng giáo dân sẽ nổi lên ủng hộ. Điều đó không xảy ra. Ba năm sau là .

Bốn. chấm dứt cuộc bách hại — trong cùng một văn bản đã cắt ba tỉnh miền Đông Nam Kỳ cho Pháp, trong đó có Định Tường, tức Mỹ Tho. Điều mà ba trăm năm cầu nguyện và hàng vạn cái chết không giành được thì bốn năm tàu chiến giành được. Người Công giáo Việt Nam không có mặt trong cuộc đàm phán ấy, không được hỏi ý kiến, và sau đó phải mang tiếng vì chính điều khoản họ không đòi.

Ghi bốn điều trên không phải để hạ bệ ai, và cũng không phải để nhận tội thay người đã chết gần hai trăm năm. Ghi ra là vì một lý do đơn giản: những người đổ máu vì đức tin ở Ba Giồng, ở pháp trường ngoài thành Mỹ Tho, trong các đợt phân sáp — họ không phải là những người đã gọi tàu chiến tới. Chỉ khi nói rõ hai nhóm ấy là hai nhóm khác nhau thì cái chết của họ mới được trả lại đúng ý nghĩa. Bản khảo cứu này gắn nhãn Có văn khố, Truyền thống hoặc Đang tranh luận trên từng mục từ điển, và mỗi mục nhân vật hay biến cố nhạy cảm đều có phần Góc khuất riêng — để người đọc luôn biết mình đang đọc thứ gì.[18]

Từ tông sắc 1659 đến ngôi thánh đường ở Mỹ Tho hôm nay chỉ còn ba nhịp nối. Năm 1844, do nhu cầu mục vụ ngày càng lớn, , vùng đất Nam Kỳ trở thành Tây Đàng Trong. Hơn một thế kỷ sau, năm 1960, , và . Giáo hội từ một hạt giống nhỏ nhoi đã đâm chồi nảy lộc thành một cây cổ thụ vĩ đại.

Đó là toàn bộ lý do quyển sách này có bốn chương. Điều bắt đầu ở bờ hồ Galilê, đi qua Rôma, qua Đàng Trong, qua máu các vị tử đạo, cuối cùng đọng lại thành một họ đạo có tên, một ngôi nhà thờ có ngày khởi công, và một đoàn thiếu nhi có khăn quàng. Chương II nhận lấy câu chuyện từ đúng chỗ này — từ những ngôi mộ cổ khắc thập giá ở Ba Giồng có niên đại 1663, tức chỉ bốn năm sau tông sắc của Đức Alexanđê VII lập Hạt Đại diện Tông tòa Đàng Trong.

Tài liệu tham khảo
  1. [1] Mt 16,18; Lc 5,1-11; J.N.D. Kelly, The Oxford Dictionary of Popes, Oxford University Press (2010), tr. 1.
  2. [2] Tertullian, Apologeticum, 197 SCN, ch. 50: «Semen est sanguis Christianorum»; Eusebius, Historia Ecclesiastica, TK IV.
  3. [3] Công Đồng Vatican II: Sacrosanctum Concilium (Phụng Vụ, 1963), Lumen Gentium (Giáo hội, 1964), Gaudium et Spes (Giáo hội trong thế giới, 1965).
  4. [4] Đức Phanxicô, Vos Estis Lux Mundi, Tông Thư, 7/5/2019; Vatican News — Báo cáo hội nghị lạm dụng tình dục, 2/2019.
  5. [5] Annuario Pontificio 2024; Pew Research Center, Global Christianity (2023); UNAIDS/WHO về cơ sở y tế Công giáo.
  6. [6] Catechismus Catholicae Ecclesiae — Sách Giáo Lý Giáo Hội Công Giáo (1992), số 1113–1134 (bảy bí tích), số 1174–1178 (Phụng vụ giờ kinh).
  7. [7] Khâm Định Việt Sử Thông Giám Cương Mục, Quốc Sử Quán triều Nguyễn, Chính biên, quyển XXXIII, tờ 6b (biên soạn 1856 – 1884). Bản dịch Viện Sử học; bản số hoá tại archive.org và cvdvn.net. Nguồn của mốc 1533, tên I-nê-khu và ba địa danh Ninh Cường, Quần Anh, Trà Lũ.
  8. [8] Lm. Võ Đình Đệ, “Thực hư có giáo sĩ I-nê-xu lén truyền giáo ở Đại Việt năm 1533”, gpquinhon.org — tổng hợp phản biện, dẫn Chu Thiên, Đinh Xuân Lâm, Trần Thanh Ái, Lm. Bùi Đức Sinh; đối chiếu với Tây Dương Gia Tô Bí Lục. Xem thêm ofmvn.org, “Thừa sai I-nê-xu của sách Cương Mục và thừa sai I-nê-xu Dòng Phan Sinh”. Truy cập 08/2026.
  9. [9] Hội đồng Giám mục Việt Nam, Biên niên sử của Giáo hội Công giáo Việt Nam, hdgmvietnam.com — nguồn của các mốc 1550, 1580 – 1586, 1583, 18/01/1615, 1627, 26/7/1644, 1651, 1659, 1668 và 1670. Truy cập 08/2026.
  10. [10] Viện Nghiên cứu Pháp - Á (IRFA) / Văn khố Hội Thừa sai Paris, Notices Biographiques. Nguồn dữ liệu lịch sử về các Giám mục Đại diện Tông tòa Đàng Trong (1659 - 1844).
  11. [11] Quốc sử quán triều Nguyễn, Đại Nam thực lục (bản dịch Viện Sử học); Hội đồng Giám mục Việt Nam, Hồ sơ 117 Thánh Tử Đạo Việt Nam (1988) — tài liệu tham chiếu các sắc lệnh cấm đạo và chiếu Phân sáp.
  12. [12] Clêmentê XI, Tông hiến Ex Illa Die, 19/3/1715; Bênêđictô XIV, Tông hiến Ex Quo Singulari, 11/7/1742; Bộ Truyền Bá Đức Tin, Huấn thị Plane Compertum Est, 8/12/1939. Xem G. Minamiki, The Chinese Rites Controversy from Its Beginning to Modern Times, Loyola University Press, 1985.
  13. [13] Alexanđê VII, Tông chiếu Apostolatus Officium, 17/8/1658; Tông sắc Super Cathedram Principis Apostolorum, 9/9/1659 — toàn văn Latinh tại papalencyclicals.net và documentacatholicaomnia.eu. Huấn thị 1659 của Bộ Truyền Bá Đức Tin trong Collectanea S.C. de Propaganda Fide, Rôma 1907, t. I, số 135.
  14. [14] Grêgôriô XV, Tông sắc Inscrutabili Divinae Providentiae Arcano, 22/6/1622 — Bullarium Romanum, t. XII. H. Chappoulie, Aux origines d’une Église: Rome et les missions d’Indochine au XVIIe siècle, Paris, 1943.
  15. [15] Gioan XXIII, Tông hiến Venerabilium Nostrorum, 24/11/1960 — Acta Apostolicae Sedis 53 (1961), tr. 346–350; Sắc chỉ Quod Venerabiles Fratres, 27/11/1960 — AAS 53 (1961), tr. 474.
  16. [16] Đỗ Quang Chính, Lịch sử chữ Quốc ngữ 1620–1659, Sài Gòn, Ra Khơi, 1972; Roland Jacques, Portuguese Pioneers of Vietnamese Linguistics prior to 1650, Bangkok, Orchid Press, 2002; Cristoforo Borri, Relatione della nuova missione, Rôma, 1631.
  17. [17] Lê Quý Đôn, Phủ biên tạp lục, 1776; Khâm Định Đại Nam Hội Điển Sự Lệ; Châu bản triều Nguyễn, Trung tâm Lưu trữ Quốc gia I — đối chiếu các dụ cấm đạo và niên đại triều đình.
  18. [18] Về phản ứng của nhà nước Việt Nam với lễ phong thánh 19/6/1988: UCA News, bản tin 09/3/1988 và 16/3/1988; Vietnamese Martyrs, Wikipedia (dẫn nguồn UCA News và Tòa Thánh). Về vai trò của Giám mục Pellerin: GS Đinh Xuân Lâm, «Đà Nẵng trong ý đồ chiến lược của tư bản Pháp trước chiến tranh xâm lược Việt Nam (1858)», Khoa Lịch sử, Trường ĐH KHXH&NV — ĐHQG Hà Nội. Về việc dừng đặt tên đường Alexandre de Rhodes và Francisco de Pina: báo Người Lao ĐộngPháp Luật TP.HCM, tháng 11/2019.

Nguồn tra cứu của toàn bộ bản khảo cứu — kèm mã hồ sơ lưu trữ và cả những chỗ đã tìm mà không thấy — được ghi chi tiết ở trang Tư liệu tham khảo.